vérificatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để thẩm tra, để xác minh: Dùng để mô tả một cái gì đó (thường là một hành động, quy trình hoặc công cụ) có mục đích chính là kiểm tra, xác nhận tính chính xác, sự tuân thủ hoặc sự tồn tại của một sự việc, thông tin hoặc điều kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une procédure vérificative est mise en place. (Một quy trình để xác minh đã được thiết lập.)
- Le contrôleur a utilisé un outil vérificatif. (Người kiểm soát đã sử dụng một công cụ để thẩm tra.)
- L'enquête vérificative a confirmé les faits. (Cuộc điều tra để xác minh đã xác nhận các sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à titre vérificatif": với tư cách để kiểm tra, nhằm mục đích xác minh.
- Ce prélèvement est effectué à titre vérificatif. (Việc lấy mẫu này được thực hiện nhằm mục đích xác minh.)
- "visite vérificative": chuyến thăm/thanh tra để kiểm tra.
- L'agent a effectué une visite vérificative sur le site. (Nhân viên đã thực hiện một chuyến thanh tra để kiểm tra tại hiện trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Vérifier (động từ): kiểm tra, xác minh, thẩm tra.
- Il faut vérifier ces informations. (Cần phải kiểm tra những thông tin này.)
- Vérification (danh từ): sự kiểm tra, sự xác minh, sự thẩm tra.
- La vérification des comptes est obligatoire. (Việc kiểm tra sổ sách là bắt buộc.)
- Vérifiable (tính từ): có thể kiểm tra được, có thể xác minh được.
- Cette affirmation n'est pas vérifiable. (Khẳng định này không có thể kiểm chứng được.)
Từ đồng nghĩa
- Contrôlant (tính từ): có tính chất kiểm soát, kiểm tra.
- Confirmatif (tính từ): để xác nhận, để chứng thực (nhấn mạnh vào việc khẳng định tính đúng đắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vérificatif")
tính từ
- để thẩm tra
- để xác minh
- Enquête vérificativecuộc điều tra để xác minh