vérificatrice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Người kiểm tra (nữ), nữ thanh tra: Chỉ một phụ nữ có nhiệm vụ kiểm tra, xem xét, đánh giá tính chính xác, chất lượng hoặc sự tuân thủ của một cái gì đó.
- Nữ kiểm toán viên: Trong lĩnh vực tài chính, kế toán, chỉ một phụ nữ thực hiện việc kiểm tra sổ sách, báo cáo tài chính.
Tính từ giống cái:
- Có tính chất kiểm tra, để kiểm tra (dạng giống cái): Dùng để mô tả một thứ (giống cái) liên quan đến hoạt động kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vérificatrice examine les comptes de l'entreprise. (Nữ kiểm toán viên đang kiểm tra sổ sách của công ty.)
- Une vérificatrice de qualité s'assure que les produits respectent les normes. (Một nữ thanh tra chất lượng đảm bảo rằng sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn.)
- Tính từ giống cái:
- Une procédure vérificatrice a été mise en place. (Một quy trình kiểm tra đã được thiết lập.)
- Elle a un rôle vérificateur. (Cô ấy có một vai trò kiểm tra.) [Lưu ý: Khi bổ nghĩa cho danh từ giống đực, dùng "vérificateur".]
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vérificatrice de faits" (Fact-checker): Người (nữ) kiểm tra tính xác thực của thông tin, thường trong báo chí hoặc xuất bản.
- La vérificatrice de faits a corrigé plusieurs erreurs dans l'article. (Nữ kiểm tra viên sự thật đã sửa nhiều lỗi trong bài báo.)
- Trong ngữ cảnh hành chính/pháp lý: Chỉ một nữ công chức hoặc nhân viên có thẩm quyền kiểm tra giấy tờ, hồ sơ.
- La vérificatrice des douanes a contrôlé son passeport. (Nữ nhân viên hải quan đã kiểm tra hộ chiếu của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Vérificateur (danh từ giống đực/tính từ giống đực): Người kiểm tra (nam), có tính chất kiểm tra (dạng giống đực). Đây là hình thức phổ biến và trung tính hơn.
- Vérification (danh từ giống cái): Sự kiểm tra, sự kiểm chứng, sự xác minh.
- Vérifier (động từ): Kiểm tra, kiểm chứng, xác minh.
- Contrôleuse (danh từ giống cái): Nữ giám sát viên, nữ thanh tra. Gần nghĩa nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến quyền giám sát, kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
- Inspectrice (danh từ giống cái): Nữ thanh tra, nữ giám sát viên.
- Auditrice (danh từ giống cái): Nữ kiểm toán viên (chuyên về tài chính, kế toán).
- Contrôleuse (danh từ giống cái): Nữ kiểm soát viên, nữ giám sát viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ này. Hành động được diễn đạt bằng động từ "vérifier"). * Vérifier que/quelque chose: Kiểm tra rằng/một cái gì đó. * Il faut vérifier que la porte est bien fermée. (Cần phải kiểm tra rằng cửa đã đóng kỹ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "vérificatrice").
tính từ giống cái & danh từ giống cái
- xem vérificateur