vésication
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự làm giộp da: Chỉ quá trình hoặc tác động gây ra sự hình thành các vết phồng rộp (vésicules) trên da, thường do bỏng, ma sát, hoặc tác dụng của một số hóa chất hoặc thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vésication est un effet secondaire possible de certains médicaments. (Sự làm giộp da là một tác dụng phụ có thể xảy ra của một số loại thuốc.)
- Les anciennes pratiques médicales utilisaient parfois la vésication pour traiter certaines maladies. (Các phương pháp y học cổ đôi khi sử dụng thủ thuật làm giộp da để chữa một số bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder à une vésication": tiến hành thủ thuật làm giộp da (một phương pháp trị liệu cũ).
- Le médecin a décidé de procéder à une vésication pour évacuer les humeurs. (Bác sĩ đã quyết định tiến hành thủ thuật làm giộp da để giải độc.)
Biến thể và từ liên quan
Vésicatoire (adj, nm): (thuộc về) làm giộp da; thuốc làm giộp da.
- Un emplâtre vésicatoire. (Một miếng dán làm giộp da.)
Vésicule (nf): vết phồng rộp, bọng nước trên da.
- Une vésicule pleine de liquide. (Một bọng nước chứa đầy dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Cloquage (nm): sự làm nổi bọng nước (trong y học hoặc kỹ thuật, nhưng ít dùng trong y học hơn).
- Formation d'ampoules (nf): sự hình thành các vết phồng rộp.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là khi mô tả các tác dụng phụ, chấn thương hoặc các phương pháp trị liệu cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (y học) sự làm giộp da