vésiculectomie

Học thuật
Thân thiện
vésiculectomie

Une vésiculectomie est réalisée par un chirurgien dans un bloc opératoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật cắt bỏ túi tinh: Một thủ thuật phẫu thuật để loại bỏ túi tinh, một cơ quan trong hệ thống sinh sản nam giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vésiculectomie est parfois nécessaire en cas de cancer. (Thủ thuật cắt bỏ túi tinh đôi khi cần thiết trong trường hợp ung thư.)
    • Le patient se remet bien après sa vésiculectomie. (Bệnh nhân đang hồi phục tốt sau thủ thuật cắt bỏ túi tinh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vésiculectomie partielle": thủ thuật cắt bỏ một phần túi tinh.

    • Le chirurgien a opté pour une vésiculectomie partielle. (Bác sĩ phẫu thuật đã chọn phương án thủ thuật cắt bỏ một phần túi tinh.)
  • "vésiculectomie bilatérale": thủ thuật cắt bỏ cả hai túi tinh.

    • Cette condition a nécessité une vésiculectomie bilatérale. (Tình trạng này đòi hỏi phải thực hiện thủ thuật cắt bỏ cả hai túi tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vésicule séminale (danh từ giống cái): túi tinh.

    • Les vésicules séminales produisent une partie du liquide séminal. (Các túi tinh sản xuất một phần tinh dịch.)
  • Vésiculite (danh từ giống cái): viêm túi tinh.

    • La vésiculite peut causer des douleurs pelviennes. (Viêm túi tinh có thể gây đau vùng chậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Exérèse des vésicules séminales: thủ thuật cắt bỏ túi tinh (cụm từ mô tả chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.)

vésiculectomie

Une vésiculectomie est réalisée par un chirurgien dans un bloc opératoire.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật cắt bỏ túi tinh