vésiculeux

Học thuật
Thân thiện
vésiculeux

Le fucus vésiculeux flotte sur l'eau grâce à ses boursouflures remplies d'air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình bọng, () hình túi: Dùng để mô tả một vật hình dạng giống như một cái bọng nhỏ hoặc túi chứa đầy chất lỏng hoặc khí.
    • (Sinh vật học, sinhhọc) bọng, túi: Dùng trong các ngành khoa học để mô tả cấu trúc sinh học chứa các bọng hoặc túi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • ( hình bọngđặc trưng của một số bệnh về da.)
  • (Người ta quan sát thấy một cấu trúc túi dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học thực vật: Thường dùng để mô tả các loài tảo chứa các bọng khí giúp chúng nổi.
    • Comme référence, le Fucus vésiculeux est une algue brune commune. (Như đã tham khảo, tảo gạc hươu bọng khímột loài tảo nâu phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Vésicule (danh từ): Bọng, túi nhỏ, bóng nước.
    • Une vésicule biliaire. (Túi mật.)
  • Vésiculaire (tính từ): (Thuộc về) bọng, túi.
    • Une éruption vésiculaire. (Phát ban mụn nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulbeux: hình củ, phình ra.
  • Alvéolé: nhiều lỗ nhỏ, tổ ongchỉ cấu trúc nhiều khoang).
Lưu ý

Từ vésiculeux chủ yếu được sử dụng trong văn phong khoa học, kỹ thuật hoặc y tế. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như " những bóng nước nhỏ" hoặc " hình túi".

vésiculeux

Le fucus vésiculeux flotte sur l'eau grâce à ses boursouflures remplies d'air.

tính từ
  1. () hình bọng, () hình túi
  2. (sinh vật học, sinhhọc) bọng, túi
    • Fucus vésiculeux
      tảo gạc hươu bọng khí