vésiculeux
Học thuậtThân thiện
Le fucus vésiculeux flotte sur l'eau grâce à ses boursouflures remplies d'air.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình bọng, (có) hình túi: Dùng để mô tả một vật có hình dạng giống như một cái bọng nhỏ hoặc túi chứa đầy chất lỏng hoặc khí.
- (Sinh vật học, sinh lý học) có bọng, có túi: Dùng trong các ngành khoa học để mô tả cấu trúc sinh học chứa các bọng hoặc túi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Mô có hình bọng là đặc trưng của một số bệnh về da.)
- (Người ta quan sát thấy một cấu trúc có túi dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học thực vật: Thường dùng để mô tả các loài tảo có chứa các bọng khí giúp chúng nổi.
- Comme référence, le Fucus vésiculeux est une algue brune commune. (Như đã tham khảo, tảo gạc hươu có bọng khí là một loài tảo nâu phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Vésicule (danh từ): Bọng, túi nhỏ, bóng nước.
- Une vésicule biliaire. (Túi mật.)
- Vésiculaire (tính từ): (Thuộc về) bọng, túi.
- Une éruption vésiculaire. (Phát ban có mụn nước.)
Từ đồng nghĩa
- Bulbeux: Có hình củ, phình ra.
- Alvéolé: Có nhiều lỗ nhỏ, tổ ong (ý chỉ cấu trúc có nhiều khoang).
Lưu ý
Từ vésiculeux chủ yếu được sử dụng trong văn phong khoa học, kỹ thuật hoặc y tế. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "có những bóng nước nhỏ" hoặc "có hình túi".
Le fucus vésiculeux flotte sur l'eau grâce à ses boursouflures remplies d'air.
tính từ
- (có) hình bọng, (có) hình túi
- (sinh vật học, sinh lý học) có bọng, có túi
- Fucus vésiculeuxtảo gạc hươu có bọng khí