vésiculographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự chụp tia X túi tinh: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh trong y học, sử dụng tia X để chụp và quan sát túi tinh (một cơ quan thuộc hệ sinh dục nam), thường sau khi tiêm một chất cản quang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a prescrit une vésiculographie pour examiner les vésicules séminales. (Bác sĩ đã chỉ định một ca chụp tia X túi tinh để kiểm tra các túi tinh.)
- La vésiculographie permet de détecter d'éventuelles anomalies. (Kỹ thuật chụp tia X túi tinh cho phép phát hiện những bất thường có thể có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vésiculographie rétrograde": chụp tia X túi tinh ngược dòng.
- La vésiculographie rétrograde est une technique spécifique. (Chụp tia X túi tinh ngược dòng là một kỹ thuật đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Vésicule séminale (n.f): túi tinh.
- Graphie (n.f): hậu tố chỉ phương pháp ghi hình, chụp ảnh (như trong radiographie - chụp X-quang).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là examen radiographique des vésicules séminales (thăm khám bằng tia X các túi tinh).
danh từ giống cái
- (y học) sự chụp tia X túi tinh