vét-tông

vét-tông

Một người đàn ông mặc chiếc vét-tông màu xám trong cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác ngoài, thường áo vét: "vét-tông" chỉ một loại áo khoác nam giới, thường ve áo, cài nút, mặc bên ngoài sơ mi thường đi kèm với quần tây trong trang phục lịch sự.
    • Áo vest (từ mượn tiếng Pháp): Trong tiếng Việt, "vét-tông" cách phiên âm từ "veston" trong tiếng Pháp, dùng để chỉ áo vét hoặc áo vest.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy mặc một chiếc vét-tông màu xám đến buổi họp. (Anh ấy mặc một chiếc áo vest màu xám đến cuộc họp.)
    • Bộ vét-tông này rất hợp với quần tây đen. (Chiếc áo vest này rất phù hợp với quần tây đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vét-tông lịch sự": áo vest mang tính trang trọng, thường dùng trong các sự kiện quan trọng.

    • Ông chủ tịch luôn mặc vét-tông lịch sự trong các cuộc họp. (Chủ tịch luôn mặc áo vest trang trọng trong các cuộc họp.)
  • "vét-tông thể thao": áo vest kiểu dáng thoải mái hơn, ít trang trọng.

    • Anh ấy thích mặc vét-tông thể thao khi đi dạo phố. (Anh ấy thích mặc áo vest thể thao khi đi dạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Vest (danh từ): từ mượn tiếng Anh, cũng chỉ áo khoác ngoài lịch sự, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết hiện đại.

    • Bộ vest này rất đẹp. (Bộ áo vest này rất đẹp.)
  • Áo vét (danh từ): từ ghép thuần Việt, chỉ loại áo khoác ve, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

    • Cậu ấy mặc áo vét đi làm. (Cậu ấy mặc áo vest đi làm.)
  • Com- (danh từ): bộ trang phục gồm áo vét quần tây, thường được dùng đồng nghĩa với "vét-tông" trong ngữ cảnh trang trọng.

    • Anh ấy mặc com- chỉnh tề. (Anh ấy mặc bộ vest chỉnh tề.)
Từ đồng nghĩa
  • Áo vest: từ phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, chỉ áo khoác lịch sự.
  • Áo vét: từ thuần Việt, ít trang trọng hơn "vét-tông".
  • Blazer: loại áo vest thể thao, thường màu sắc sặc sỡ hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Mặc vét-tông cà vạt: chỉ trang phục lịch sự, trang trọng.

    • Buổi lễ yêu cầu mặc vét-tông cà vạt. (Buổi lễ yêu cầu trang phục lịch sự.)
  • Vét-tông công sở: áo vest dùng trong môi trường làm việc.

    • ấy mặc vét-tông công sở rất chuyên nghiệp. ( ấy mặc áo vest công sở rất chuyên nghiệp.)