vétilleux
Học thuậtThân thiện
Un homme vétilleux examine attentivement chaque détail d'une montre ancienne.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỉ mẩn, câu nệ tiểu tiết: Chỉ tính cách của một người quá chú ý đến những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng, thường đến mức phiền phức hoặc khó chịu. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un correcteur vétilleux peut trouver la moindre faute de frappe. (Một người biên tập tỉ mẩn có thể tìm ra lỗi đánh máy nhỏ nhất.)
- Il est trop vétilleux sur les règles de l'étiquette. (Anh ấy quá câu nệ về các quy tắc nghi thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit vétilleux": Đầu óc tỉ mẩn, tinh thần câu nệ tiểu tiết.
- Avec son esprit vétilleux, il a passé des heures à vérifier chaque détail du contrat. (Với đầu óc tỉ mẩn, anh ta đã dành hàng giờ để kiểm tra từng chi tiết của hợp đồng.)
- "Personne vétilleuse": Người tỉ mẩn, người câu nệ.
- Il est difficile de travailler avec une personne aussi vétilleuse. (Thật khó để làm việc với một người tỉ mẩn như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Vétille (danh từ): Chuyện vặt vãnh, chuyện nhỏ nhặt không đáng kể.
- Ne perds pas ton temps avec ces vétilles. (Đừng lãng phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh đó.)
- Vétilleusement (trạng từ): Một cách tỉ mẩn, câu nệ.
- Il a examiné le document vétilleusement. (Anh ấy đã xem xét tài liệu một cách rất tỉ mẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Méticuleux: Tỉ mỉ, kỹ lưỡng (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Pointilleux: Khó tính, hay chấp nhất (nhấn mạnh sự khó tính).
- Chipoteur: (Thông tục) Người hay vạch lá tìm sâu, bắt bẻ.
Từ trái nghĩa
- Négligent: Cẩu thả, thiếu chú ý.
- Laxiste: Dễ dãi, thoải mái.
- Approximatif: Làm qua loa, đại khái.
Un homme vétilleux examine attentivement chaque détail d'une montre ancienne.
tính từ
- (văn học) tỉ mẩn
- Esprit vétilleuxđầu óc tỉ mẩn
- Personne vétilleusengười tỉ mẩn