vétérance

Học thuật
Thân thiện
vétérance

Un soldat de vétérance partage son expérience avec de jeunes recrues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kỳ cựu: Thời gian dài phục vụ, làm việc hoặc tham gia trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc nghề nghiệp nào đó, thường đi kèm với kinh nghiệm sự am hiểu sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Sự kỳ cựu của trong ngành hành chính đã mang lại cho sự kính trọng của mọi người.) (Ông ấy đã được cảm ơn sự kỳ cựu lòng tận tụy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này mang sắc thái cổ, trang trọng thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức để nhấn mạnh thâm niên lâu năm. (Sự kỳ cựu của các thành viên hội đồng thật ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vétéran (danh từ giống đực): Người kỳ cựu, người nhiều kinh nghiệm lâu năm, thường dùng trong quân đội hoặc một lĩnh vực chuyên môn. (Một cựu chiến binh.)
  • Ancienneté (danh từ giống cái): Thâm niên, thời gian công tác; từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự. (Anh ấy được thăng chức do thâm niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancienneté: thâm niên.
  • Expérience longue: kinh nghiệm lâu năm.
  • Carrière longue: sự nghiệp lâu dài.
Lưu ý
  • "Vétérance" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ ancienneté được ưa dùng hơn để diễn đạt ý "thâm niên" hoặc "sự kỳ cựu".
vétérance

Un soldat de vétérance partage son expérience avec de jeunes recrues.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) sự kỳ cựu