vêu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hốc hác, tiều tụy: "vêu" mô tả trạng thái khuôn mặt hay cơ thể gầy gò, xanh xao, thường do mệt mỏi, ốm đau hoặc thiếu ăn.
- Trơ trọi, đơn độc: "vêu" còn chỉ trạng thái một mình, không có việc gì làm, trông buồn tẻ và trống trải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mệt quá mặt vêu ra. (Khuôn mặt trở nên hốc hác vì quá mệt mỏi.)
- Vắng khách chủ quán ngồi vêu. (Người chủ quán ngồi một mình trơ trọi vì không có khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vêu vêu": dạng láy âm, nhấn mạnh trạng thái hốc hác hoặc đơn độc.
- Sau trận ốm, nó người vêu vêu ra. (Sau cơn bệnh, cơ thể nó trở nên tiều tụy rõ rệt.)
"ngồi vêu": ngồi một mình không làm gì, trông đơn độc.
- Cả buổi chiều ông lão ngồi vêu trước hiên nhà. (Ông lão ngồi một mình trơ trọi suốt buổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
Vêu vao (tính từ): cũng chỉ sự hốc hác, tiều tụy, nhưng mang sắc thái dân dã hơn.
- Mặt mũi nó vêu vao vì đói. (Khuôn mặt nó tiều tụy vì đói.)
Hốc hác (tính từ): gầy gò, xanh xao — đồng nghĩa với "vêu" ở nghĩa thứ nhất.
- Anh ấy hốc hác vì làm việc quá sức. (Anh ấy gầy yếu do làm việc quá sức.)
Từ đồng nghĩa
- Tiều tụy: gầy yếu, xanh xao.
- Héo hon: khô héo, thiếu sức sống (thường dùng cho cây cối, nhưng cũng có thể dùng cho con người).
- Trơ trọi: một mình, đơn độc.
Thành ngữ liên quan
- Vêu như con mắm: (khẩu ngữ) rất gầy gò, hốc hác.
- Sau cơn bạo bệnh, nó vêu như con mắm. (Sau cơn bệnh nặng, nó gầy yếu một cách thảm hại.)