vêu

vêu

Chủ quán ngồi vêu một mình trong cửa hàng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hốc hác, tiều tụy: "vêu" mô tả trạng thái khuôn mặt hay cơ thể gầy gò, xanh xao, thường do mệt mỏi, ốm đau hoặc thiếu ăn.
    • Trơ trọi, đơn độc: "vêu" còn chỉ trạng thái một mình, không việc làm, trông buồn tẻ trống trải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mệt quá mặt vêu ra. (Khuôn mặt trở nên hốc hác quá mệt mỏi.)
    • Vắng khách chủ quán ngồi vêu. (Người chủ quán ngồi một mình trơ trọi không khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vêu vêu": dạng láy âm, nhấn mạnh trạng thái hốc hác hoặc đơn độc.

    • Sau trận ốm, người vêu vêu ra. (Sau cơn bệnh, cơ thể trở nên tiều tụy rõ rệt.)
  • "ngồi vêu": ngồi một mình không làm , trông đơn độc.

    • Cả buổi chiều ông lão ngồi vêu trước hiên nhà. (Ông lão ngồi một mình trơ trọi suốt buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Vêu vao (tính từ): cũng chỉ sự hốc hác, tiều tụy, nhưng mang sắc thái dân dã hơn.

    • Mặt mũi vêu vao đói. (Khuôn mặt tiều tụy đói.)
  • Hốc hác (tính từ): gầy gò, xanh xaođồng nghĩa với "vêu" ở nghĩa thứ nhất.

    • Anh ấy hốc hác làm việc quá sức. (Anh ấy gầy yếu do làm việc quá sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiều tụy: gầy yếu, xanh xao.
  • Héo hon: khô héo, thiếu sức sống (thường dùng cho cây cối, nhưng cũng có thể dùng cho con người).
  • Trơ trọi: một mình, đơn độc.
Thành ngữ liên quan
  • Vêu như con mắm: (khẩu ngữ) rất gầy gò, hốc hác.
    • Sau cơn bạo bệnh, vêu như con mắm. (Sau cơn bệnh nặng, gầy yếu một cách thảm hại.)