víu

víu

Con bé víu lấy tay áo mẹ khi đi qua đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nắm chặt, bám vào để giữ thăng bằng hoặc để được hỗ trợ: "víu" chỉ hành động nắm hoặc bám vào một vật đó (như quần áo, tay, cây cối) để tránh ngã, để di chuyển, hoặc để thể hiện sự phụ thuộc.
    • Dựa vào, nhờ cậy: "víu" cũng được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc nương tựa trong tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Đứa bé víu áo mẹ không rời. (Đứa trẻ bám chặt vào áo mẹ, không buông ra.)
    • Anh ta víu vào cành cây để leo lên bờ. (Anh ta nắm chặt cành cây để làm điểm tựa leo lên bờ.)
  • Nghĩa bóng:

    • Trong lúc khó khăn, ấy víu vào lời khuyên của bạn . ( ấy dựa dẫm, tìm sự giúp đỡ từ lời khuyên của bạn .)
    • Họ víu vào hy vọng cuối cùng để vượt qua thử thách. (Họ bám víu vào niềm hy vọng mong manh để tiếp tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "víu vào": bám chặt vào một vật hoặc một người để giữ thăng bằng hoặc tìm sự hỗ trợ.

    • Người bị nạn víu vào phao cứu sinh. (Người gặp nạn nắm chặt phao để khỏi chìm.)
  • "víu lấy": nắm lấy một cách vội vã hoặc tuyệt vọng.

    • víu lấy tay bố khi thấy con chó lạ. ( nắm chặt tay bố sợ hãi.)
  • "bám víu": (kết hợp với từ "bám") chỉ hành động nương tựa, dựa dẫm vào ai đó hoặc điều đó, thường mang sắc thái tiêu cực.

    • Anh ta sống bám víu vào gia đình, không tự lập. (Anh ta phụ thuộc hoàn toàn vào gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Víu (danh từ, ít dùng): một loại cây leo hoặc vật dùng để móc, nhưng hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại.
  • Bám (động từ): dính chặt vào, không rời ragần nghĩa với "víu" nhưng mức độ nhẹ hơn.
    • Con thạch sùng bám vào tường. (Con thạch sùng dính chặt vào tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nắm: cầm chặt trong tay.
    • Nắm tay nhau để không lạc. (Cầm tay nhau để tránh đi lạc.)
  • Bấu: nắm hoặc cào mạnh vào da thịt hoặc vật .
    • Mèo bấu vào tay tôi. (Mèo cào mạnh vào tay tôi.)
  • Giữ: làm cho không rơi, không mất.
    • Giữ chặt dây thừng. (Nắm chặt dây thừng.)
Thành ngữ liên quan
  • Víu như đỉa đói: bám chặt không rời, thường dùng để chỉ sự phụ thuộc hoặc phiền toái.
    • víu như đỉa đói vào người mẹ. ( bám chặt mẹ không buông, giống như con đỉa đói.)

Từ có nhắc đến "víu"