vóc
Định nghĩa
Danh từ:
- Thân hình, tầm vóc của con người: "vóc" chỉ kích thước, hình dáng tổng thể của cơ thể người, thường được dùng để nói về chiều cao, sự cân đối hoặc dáng dấp.
- Khổ, cỡ (vải, lụa): "vóc" trong ngữ cảnh cổ hoặc chuyên ngành chỉ loại vải dệt có hoa văn nổi, thường là gấm hoặc lụa quý.
Tính từ (ít dùng, cổ):
- Thuộc về vóc dáng: Dùng để mô tả đặc điểm hình thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thân hình):
- Vóc người của anh ấy rất cao lớn. (Hình dáng cơ thể anh ấy có chiều cao và sự vạm vỡ.)
- Cô ấy có vóc nhỏ nhắn, thanh mảnh. (Cô ấy sở hữu dáng người thấp bé nhưng cân đối.)
Danh từ (vải vóc):
- Trong cung đình xưa, vóc là loại vải chỉ dành cho vua chúa. (Vóc là loại vải gấm hoa văn quý hiếm, chỉ dùng trong hoàng gia.)
- Tấm vóc này dệt rất tinh xảo. (Tấm gấm này có hoa văn nổi, được dệt công phu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vóc dáng": hình thể, tầm vóc tổng thể của con người.
- Vóc dáng cân đối là kết quả của chế độ tập luyện đều đặn. (Hình thể hài hoà đến từ việc rèn luyện thường xuyên.)
"tầm vóc": kích thước, quy mô, tầm quan trọng (thường dùng ẩn dụ về con người hoặc sự nghiệp).
- Tầm vóc của nhà khoa học ấy được cả thế giới ngưỡng mộ. (Tầm quan trọng và ảnh hưởng của nhà khoa học đó rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Vóc người (danh từ): thân hình, dáng người.
- Vóc người thấp bé nhưng nhanh nhẹn. (Dáng người nhỏ nhưng hoạt bát.)
Vóc vạc (danh từ, từ ghép cổ): dáng dấp, hình hài.
- Vóc vạc của nàng thon thả như liễu. (Hình dáng mảnh mai, uyển chuyển.)
Gấm vóc (danh từ): vải gấm và lụa quý, tượng trưng cho sự giàu sang.
- Gấm vóc là sản vật quý của triều đình. (Vải gấm và lụa hoa văn là hàng xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
Dáng: hình dáng bên ngoài của cơ thể.
- Dáng người cao ráo. (Hình dáng cao và thanh thoát.)
Hình thể: cấu trúc cơ thể.
- Hình thể cân đối. (Cơ thể hài hoà về tỷ lệ.)
Thân hình: toàn bộ cơ thể người.
- Thân hình vạm vỡ. (Cơ thể to lớn, cường tráng.)
Thành ngữ liên quan
Vóc người thấp: dáng người có chiều cao khiêm tốn.
- Vóc người thấp nhưng ý chí cao. (Dù thể hình nhỏ bé nhưng tinh thần mạnh mẽ.)
Vóc dáng mảnh mai: hình thể thanh mảnh, uyển chuyển.
- Vóc dáng mảnh mai của cô ấy toát lên vẻ dịu dàng. (Hình thể thanh thoát thể hiện sự nữ tính.)