vô-lăng

vô-lăng

Người lái xe quay vô-lăng để rẽ trái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận hình tròn hoặc vô-lăng: "vô-lăng" bộ phận điều khiển hướng đi của xe cộ (ô tô, tàu thủy, máy bay, v.v.), thường hình tròn hoặc hình chữ nhật bo tròn, được người lái cầm xoay để đổi hướng.
    • Tay lái: Trong ngữ cảnh thông thường, "vô-lăng" còn được gọi là "tay lái", dùng để chỉ dụng cụ điều khiển phương tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy nắm chặt vô-lăng khi lái xe qua đoạn đường trơn. (Anh ấy cầm chặt bộ phận điều khiển để giữ an toàn.)
    • Chiếc xe mới vô-lăng bọc da cao cấp. (Chiếc xe mới tay lái được bọc da sang trọng.)
    • Vô-lăng của tàu thủy thường lớn hơn vô-lăng ô tô. (Bộ phận lái tàu thủy kích thước lớn hơn so với xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô-lăng điện tử": loại vô-lăng tích hợp các nút điều khiển điện tử (âm thanh, điện thoại, v.v.).

    • Vô-lăng điện tử giúp người lái dễ dàng thao tác không rời tay khỏi bánh lái. (Bộ phận lái nút điều khiển giúp tiện lợi hơn.)
  • "xoay vô-lăng": hành động xoay bánh lái để đổi hướng xe.

    • Khi vào cua, hãy xoay vô-lăng từ từ. (Khi vào cua, cần xoay tay lái một cách nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • lăng (cách viết không dấu gạch nối): biến thể chính tả phổ biến, không thay đổi nghĩa.

    • lăng xe hơi thường được thiết kế theo kiểu thể thao. (Bộ phận lái xe hơi thường kiểu dáng thể thao.)
  • Tay lái (danh từ): từ đồng nghĩa thông dụng, chỉ cùng bộ phận điều khiển.

    • Tay lái bị kẹt khiến xe không thể rẽ. (Vô-lăng bị hỏng gây khó khăn trong việc lái.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh lái: bộ phận tròn dùng để điều khiển hướng, thường dùng trong ngành hàng hải.

    • Bánh lái tàu thủy được làm bằng gỗ hoặc kim loại. (Vô-lăng tàu thủy chất liệu đặc thù.)
  • Tay cầm lái: cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng cầm nắm.

    • Tay cầm lái ô tô có thể điều chỉnh độ cao. (Vô-lăng có thể thay đổi vị trí cho phù hợp người lái.)
Thành ngữ liên quan
  • Cầm vô-lăng số phận: ẩn dụ về việc tự quyết định cuộc đời mình.

    • Sau khi tốt nghiệp, ấy muốn tự cầm vô-lăng số phận. ( ấy muốn tự chủ cuộc sống của mình.)
  • Vô-lăng vàng: chỉ chiếc vô-lăng đặc biệt, thường dùng trong các giải đua xe hoặc xe sang.

    • Chiếc xe thể thao vô-lăng vàng làm tăng giá trị. (Bộ phận lái mạ vàng tạo sự sang trọng.)