vông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây vông: "vông" là tên gọi của một loại cây thân gỗ, thuộc họ đậu, thường có hoa màu đỏ tươi, mọc thành chùm. Cây vông phổ biến ở vùng nhiệt đới, thường được trồng làm cây cảnh hoặc lấy bóng mát.
- Bộ phận của cây vông: "vông" cũng có thể chỉ lá, vỏ, hoặc hạt của cây này, được dùng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vông là loại cây thường thấy ở các công viên. (Cây vông thường được trồng để tạo bóng mát.)
- Hoa vông có màu đỏ rất đẹp. (Hoa của cây vông có sắc đỏ nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lá vông": lá của cây vông, được dùng làm thuốc an thần hoặc trị mất ngủ.
- Lá vông được phơi khô để nấu nước uống. (Lá vông có tác dụng giúp dễ ngủ.)
"vỏ vông": vỏ cây vông, có thể dùng để trị bệnh ngoài da.
- Vỏ vông sắc uống giúp giảm đau nhức. (Vỏ cây vông có tính kháng viêm.)
Biến thể và từ gần giống
Vông vang (danh từ): một loại cây cùng họ với vông, có gai và hoa vàng.
- Vông vang thường mọc hoang ở vùng đồi núi. (Cây vông vang có gai nhọn.)
Vông nem (danh từ): một loại cây vông có lá nhỏ hơn, thường dùng làm thuốc.
- Vông nem được dùng để chữa bệnh đau dạ dày. (Lá vông nem có vị đắng.)
Từ đồng nghĩa
- Hồng hoa (vông): tên gọi khác của cây vông dựa trên màu hoa đỏ.
- Hồng hoa vông nở rộ vào mùa hè. (Hoa vông đỏ rực như lửa.)
Thành ngữ liên quan
- Vông trồng trước nhà: ám chỉ việc trồng cây vông để lấy bóng mát hoặc làm cảnh, thường thấy trong văn hóa dân gian.
- Ông bà tôi thường nói: "Vông trồng trước nhà, phúc lộc vào sau." (Trồng cây vông mang lại may mắn.)