vút

vút

Một mũi tên bay vút lên bầu trời.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Quất, đánh mạnh nhanh: "vút" chỉ hành động dùng roi hoặc vật mềm đánh mạnh, tạo ra tiếng kêu.
    • Vọt, phóng đi nhanh: "vút" mô tả sự di chuyển đột ngột, nhanh như tên bắn.
  2. Phó từ:

    • Một cách nhanh chóng, mạnh mẽ: "vút" được dùng để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh tốc độ hoặc cường độ cao.
    • Rất cao: "vút" kết hợp với tính từ chỉ độ cao, mang nghĩa "cao đến mức vượt trội".
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Người nông dân vút roi vào lưng trâu. (Người nông dân đánh mạnh roi vào lưng trâu.)
    • Chiếc xe vút qua mặt tôi. (Chiếc xe phóng nhanh qua mặt tôi.)
  • Phó từ:

    • Đàn chim bay vút lên trời. (Đàn chim bay nhanh cao lên bầu trời.)
    • Cây tre cao vút. (Cây tre rất cao, vượt lên trên những cây khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vút" trong tiếng địa phương: có nghĩagiặt, vo (gạo) để làm sạch.

    • Vút gạo trước khi nấu. (Vo gạo để loại bỏ bụi bẩn trước khi nấu cơm.)
  • "vun vút": từ láy, nhấn mạnh sự liên tục, nhanh chóng hoặc cao độ.

    • Tiếng roi vun vút ngoài đồng. (Tiếng roi quất liên tiếp, mạnh mẽ ngoài đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vụt (động từ): đánh mạnh, di chuyển nhanhgần nghĩa với "vút".

    • Anh ấy vụt qua hàng rào. (Anh ấy nhảy nhanh qua hàng rào.)
  • Vun (động từ): xới đất, vun gốckhác nghĩa nhưng đồng âm trong một số ngữ cảnh.

    • Vun đất cho cây. (Xới đất quanh gốc cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Quất: đánh bằng roi.
  • Phóng: di chuyển nhanh, vọt đi.
  • Cao ngất: rất cao, vượt trội.
Thành ngữ liên quan
  • Chạy vút như tên bay: chạy rất nhanh, không chậm trễ.

    • Cậu chạy vút như tên bay đến trường. (Cậu chạy nhanh đến trường, không dừng lại.)
  • Cao vút tầng mây: cao đến mức chạm mây, mang tính hình tượng.

    • Ngọn núi cao vút tầng mây. (Ngọn núi rất cao, vượt lên trên những đám mây.)