vũm

vũm

Mẹ đặt món canh vào một cái vũm trắng trên bàn ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần lõm sâu, hình lòng chảo: "vũm" chỉ một khoảng trống dạng cong lõm vào bên trong, thường dùng để mô tả hình dạng của vật thể.
    • Đồ vật dạng lõm: Trong một số ngữ cảnh, "vũm" được dùng để chỉ các vật dụng bề mặt lõm, như đĩa hoặc bát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cái đĩa vũm này rất thích hợp để đựng canh. (Cái đĩa lòng lõm sâu này rất phù hợp để đựng canh.)
    • Bề mặt vũm của tảng đá tạo thành một chỗ trú mưa nhỏ. (Phần lõm sâu của tảng đá tạo nên một nơi trú mưa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vũm đất": vùng đất lõm xuống, thường do thiên nhiên hoặc khai thác tạo ra.

    • Vũm đất này từng một hố sụt lớn. (Phần đất lõm sâu này trước đây một hố sụt lớn.)
  • "vũm trời": (văn chương) khoảng không gian cong vòm, thường dùng để chỉ bầu trời.

    • Dưới vũm trời xanh thẳm, lòng người trở nên thanh thản. (Dưới bầu trời cong vòm xanh thẳm, tâm hồn con người trở nên bình yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Vòm (danh từ): cấu trúc cong, thường được xây dựng hoặc tự nhiên, như vòm cửa, vòm cây.

    • Vòm cửa nhà thờ được chạm khắc tinh xảo. (Cấu trúc cong của cửa nhà thờ được chạm khắc rất tinh tế.)
  • Lõm (tính từ): bề mặt lõm xuống, trái ngược với lồi.

    • Mặt đất lõm xuống sau trận mưa lớn. (Mặt đất bị lõm sau trận mưa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lõm sâu: chỉ độ lõm lớn hơn bình thường.
  • Hốc: khoảng trống lõm vào trong, thường nhỏ hơn "vũm".
  • Hõm: phần lõm hình dạng tròn hoặc bầu dục.
Thành ngữ liên quan
  • Vũm vũm: (từ láy) mô tả trạng thái lõm sâu, không bằng phẳng.
    • Con đường đất sau mưa trở nên vũm vũm, khó đi. (Con đường đất sau mưa trở nên lõm sâu, gập ghềnh, khó di chuyển.)