vấu

vấu

Một con hổ để lại dấu vấu trên thân cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Móng vuốt của thú vật: "vấu" chỉ phần móng sắc nhọn, cong, thường hổ, mèo hoặc các loài ăn thịt, dùng để bắt mồi hoặc tự vệ.
    • Mấu, khấc trên thân cây: "vấu" chỉ phần mấu lồi lên, cứng trên thân tre, gỗ hoặc các loại thực vật thân gỗ.
    • Bộ phận nhô ra tác dụng chặn, giữ: trong kỹ thuật, "vấu" phần nhô lên trên một bộ phận máy móc, dùng để khóa, chặn hoặc cố định.
  2. Danh từ (phương ngữ):

    • Cái nồi đất: "vấu" từ địa phương chỉ một loại nồi nhỏ bằng đất nung, dùng để nấu thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (móng vuốt):

    • Hổ vấu rất sắc. (Hổ móng vuốt rất nhọn nguy hiểm.)
    • Con mèo giương vấu lên để tấn công. (Con mèo xòe móng vuốt ra để tấn công.)
  • Danh từ (mấu cây):

    • Vấu tre rất cứng dễ gãy. (Mấu trên thân tre rất cứng dễ gãy.)
    • Anh ấy tỉa bỏ các vấu để làm cần câu. (Anh ấy cắt bỏ các mấu lồi để làm cần câu.)
  • Danh từ (kỹ thuật):

    • Vấu hãm giúp giữ chặt bánh xe. (Bộ phận nhô ra để hãm giúp giữ chặt bánh xe.)
    • Cần khóa vấu để cố định nắp. (Cần khóa phần nhô ra để cố định nắp.)
  • Danh từ (phương ngữ - nồi đất):

    • tôi nấu canh bằng vấu đất. ( tôi nấu canh bằng nồi đất nhỏ.)
    • Vấu này đã , dễ vỡ lắm. (Cái nồi đất này đã , dễ vỡ lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vấu vuốt": móng vuốt sắc nhọn (thường dùng trong văn chương để chỉ sự hung dữ).

    • Quái thú phô bày vấu vuốt để uy hiếp. (Quái thú phô bày móng vuốt sắc nhọn để uy hiếp.)
  • "vấu khóa": bộ phận nhô ra trên khóa để chốt chặt.

    • Vấu khóa bị mòn nên không giữ được. (Bộ phận nhô ra trên khóa bị mòn nên không giữ được.)
Biến thể từ gần giống
  • Vuốt (danh từ): móng sắc của thú, đồng nghĩa với "vấu" trong nghĩa móng vuốt.

    • Mèo vồ chuột bằng vuốt. (Mèo vồ chuột bằng móng vuốt.)
  • Mấu (danh từ): phần nhô lên trên bề mặt cây hoặc vật liệu, tương tự "vấu" ở nghĩa mấu cây.

    • Thân tre nhiều mấu. (Thân tre nhiều mấu lồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Móng: phần cứngđầu ngón chân thú.
  • Khấc: mấu nhỏ trên thân cây.
  • Cran (mượn từ tiếng Pháp, dùng trong kỹ thuật): bộ phận nhô ra để hãm.
Thành ngữ liên quan
  • Giương vấu: tỏ ra hung hãn, sẵn sàng tấn công.

    • Kẻ thù giương vấu chực chờ. (Kẻ thù tỏ ra hung hãn, sẵn sàng tấn công.)
  • Vấu tre, vấu gỗ: chỉ những phần cứng, khó xử lý, thường dùng để nói về tính cứng đầu.

    • Tính như vấu tre, khó bảo lắm. (Tính cứng đầu như mấu tre, khó bảo lắm.)