vấu
Định nghĩa
Danh từ:
- Móng vuốt của thú vật: "vấu" chỉ phần móng sắc nhọn, cong, thường có ở hổ, mèo hoặc các loài ăn thịt, dùng để bắt mồi hoặc tự vệ.
- Mấu, khấc trên thân cây: "vấu" chỉ phần mấu lồi lên, cứng trên thân tre, gỗ hoặc các loại thực vật thân gỗ.
- Bộ phận nhô ra có tác dụng chặn, giữ: trong kỹ thuật, "vấu" là phần nhô lên trên một bộ phận máy móc, dùng để khóa, chặn hoặc cố định.
Danh từ (phương ngữ):
- Cái nồi đất: "vấu" là từ địa phương chỉ một loại nồi nhỏ bằng đất nung, dùng để nấu thức ăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (móng vuốt):
- Hổ có vấu rất sắc. (Hổ có móng vuốt rất nhọn và nguy hiểm.)
- Con mèo giương vấu lên để tấn công. (Con mèo xòe móng vuốt ra để tấn công.)
Danh từ (mấu cây):
- Vấu tre rất cứng và dễ gãy. (Mấu trên thân tre rất cứng và dễ gãy.)
- Anh ấy tỉa bỏ các vấu để làm cần câu. (Anh ấy cắt bỏ các mấu lồi để làm cần câu.)
Danh từ (kỹ thuật):
- Vấu hãm giúp giữ chặt bánh xe. (Bộ phận nhô ra để hãm giúp giữ chặt bánh xe.)
- Cần khóa có vấu để cố định nắp. (Cần khóa có phần nhô ra để cố định nắp.)
Danh từ (phương ngữ - nồi đất):
- Bà tôi nấu canh bằng vấu đất. (Bà tôi nấu canh bằng nồi đất nhỏ.)
- Vấu này đã cũ, dễ vỡ lắm. (Cái nồi đất này đã cũ, dễ vỡ lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vấu vuốt": móng vuốt sắc nhọn (thường dùng trong văn chương để chỉ sự hung dữ).
- Quái thú phô bày vấu vuốt để uy hiếp. (Quái thú phô bày móng vuốt sắc nhọn để uy hiếp.)
"vấu khóa": bộ phận nhô ra trên khóa để chốt chặt.
- Vấu khóa bị mòn nên không giữ được. (Bộ phận nhô ra trên khóa bị mòn nên không giữ được.)
Biến thể và từ gần giống
Vuốt (danh từ): móng sắc của thú, đồng nghĩa với "vấu" trong nghĩa móng vuốt.
- Mèo vồ chuột bằng vuốt. (Mèo vồ chuột bằng móng vuốt.)
Mấu (danh từ): phần nhô lên trên bề mặt cây hoặc vật liệu, tương tự "vấu" ở nghĩa mấu cây.
- Thân tre có nhiều mấu. (Thân tre có nhiều mấu lồi.)
Từ đồng nghĩa
- Móng: phần cứng ở đầu ngón chân thú.
- Khấc: mấu nhỏ trên thân cây.
- Cran (mượn từ tiếng Pháp, dùng trong kỹ thuật): bộ phận nhô ra để hãm.
Thành ngữ liên quan
Giương vấu: tỏ ra hung hãn, sẵn sàng tấn công.
- Kẻ thù giương vấu chực chờ. (Kẻ thù tỏ ra hung hãn, sẵn sàng tấn công.)
Vấu tre, vấu gỗ: chỉ những phần cứng, khó xử lý, thường dùng để nói về tính cứng đầu.
- Tính nó như vấu tre, khó bảo lắm. (Tính nó cứng đầu như mấu tre, khó bảo lắm.)