vầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài tre, trúc: "vầu" là tên gọi của một loài tre thuộc chi Phyllostachys, có lông tơ mịn (phyllostachys duveté). Loài này thường mọc ở vùng núi phía Bắc Việt Nam, thân nhỏ, dẻo, thường dùng làm vật liệu đan lát hoặc làm cần câu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân tộc Dao thường lấy vầu về đan rổ, rá. (Người Dao dùng loài tre này để làm đồ thủ công.)
- Cây vầu mọc thành từng bụi ven suối. (Loài tre này phát triển thành khóm gần khe nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vầu non": măng của cây vầu, có thể ăn được.
- Măng vầu non luộc chấm muối vừng là đặc sản. (Măng non của loài tre này là món ăn địa phương.)
"vầu già": thân cây vầu đã trưởng thành, cứng hơn, dùng làm vật liệu.
- Vầu già được chẻ nhỏ để làm lạt buộc. (Thân vầu trưởng thành được dùng làm dây buộc.)
Biến thể và từ gần giống
Tre (danh từ): loài thực vật cùng họ với vầu, nhưng thường có thân to hơn.
- Tre già là vật liệu xây dựng phổ biến. (Tre trưởng thành dùng trong xây dựng.)
Trúc (danh từ): loài cây cùng họ, thân nhỏ, thường dùng làm đồ mỹ nghệ.
- Trúc đào được trồng làm cảnh. (Trúc đào thường được trồng để trang trí.)
Từ đồng nghĩa
- Tre lông: tên gọi khác của vầu, nhấn mạnh đặc điểm có lông tơ trên thân.
- Tre lông thường mọc ở vùng núi cao. (Loài tre có lông này phổ biến ở vùng cao.)
Thành ngữ liên quan
- Không có từ ngữ hoặc thành ngữ phổ biến với từ "vầu" vì đây là từ địa phương, ít xuất hiện trong văn học hoặc khẩu ngữ thông dụng.