vẩn
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở nên đục, không trong: "vẩn" chỉ trạng thái của chất lỏng (thường là nước) bị khuấy động, làm cho các hạt lơ lửng nổi lên, gây ra sự đục ngầu.
- Rối rắm, lộn xộn (trong suy nghĩ, tư tưởng): "vẩn" cũng được dùng để diễn tả tình trạng tư duy không rõ ràng, bị xáo trộn, khó tập trung.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nước đục):
- Đừng khuấy nước nữa, nó sẽ vẩn lên. (Hành động khuấy làm nước trở nên đục, không còn trong.)
- Sau cơn mưa, dòng sông vẩn đục vì bùn đất. (Nước sông bị pha tạp chất, mất đi độ trong.)
Động từ (suy nghĩ rối):
- Anh ấy nghĩ vẩn mãi mà không tìm ra lời giải. (Suy nghĩ của anh ấy bị rối rắm, không đi đến kết luận rõ ràng.)
- Đừng để tâm trí vẩn vơ những chuyện không đâu. (Tránh để suy nghĩ trở nên lộn xộn, thiếu mạch lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẩn vơ": trạng thái suy nghĩ lung tung, không tập trung, thường dùng để chỉ tâm trí lang thang.
- Cô ấy ngồi nhìn ra cửa sổ, đầu óc vẩn vơ nghĩ về quá khứ. (Tâm trí cô ấy không có chủ đích, lang thang giữa những ký ức.)
"vẩn đục": sự đục ngầu do bị khuấy động hoặc pha tạp.
- Nước ao vẩn đục sau khi trời mưa lớn. (Nước ao mất đi độ trong, trở nên đục vì bùn đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Quẩn (động từ): quấn lấy, vướng víu, không thoát ra được — mang nghĩa tương tự "vẩn" trong một số ngữ cảnh cổ.
- Nghĩ quẩn: suy nghĩ bế tắc, không tìm ra lối thoát.
- Đục (tính từ): không trong, có tạp chất — gần nghĩa với "vẩn" khi nói về chất lỏng.
- Nước đục: nước không trong suốt, khác với nước trong.
Từ đồng nghĩa
- Đục: trạng thái không trong, có tạp chất (dùng cho chất lỏng).
- Rối: tình trạng lộn xộn, không rõ ràng (dùng cho suy nghĩ).
- Lộn xộn: hỗn loạn, không có trật tự.
Thành ngữ liên quan
- Nước vẩn không câu được cá: chỉ hoàn cảnh khó khăn, không thể đạt được kết quả (thường dùng trong văn nói).
- Đừng cố gắng trong lúc này, nước vẩn không câu được cá đâu. (Không nên hành động khi mọi thứ còn hỗn loạn, khó khăn.)