vẩn

vẩn

Nước trong ao vẩn lên sau khi trẻ con chạy qua.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở nên đục, không trong: "vẩn" chỉ trạng thái của chất lỏng (thường nước) bị khuấy động, làm cho các hạt lơ lửng nổi lên, gây ra sự đục ngầu.
    • Rối rắm, lộn xộn (trong suy nghĩ, tư tưởng): "vẩn" cũng được dùng để diễn tả tình trạng tư duy không rõ ràng, bị xáo trộn, khó tập trung.
dụ sử dụng
  • Động từ (nước đục):

    • Đừng khuấy nước nữa, sẽ vẩn lên. (Hành động khuấy làm nước trở nên đục, không còn trong.)
    • Sau cơn mưa, dòng sông vẩn đục bùn đất. (Nước sông bị pha tạp chất, mất đi độ trong.)
  • Động từ (suy nghĩ rối):

    • Anh ấy nghĩ vẩn mãi không tìm ra lời giải. (Suy nghĩ của anh ấy bị rối rắm, không đi đến kết luận rõ ràng.)
    • Đừng để tâm trí vẩn những chuyện không đâu. (Tránh để suy nghĩ trở nên lộn xộn, thiếu mạch lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vẩn ": trạng thái suy nghĩ lung tung, không tập trung, thường dùng để chỉ tâm trí lang thang.

    • ấy ngồi nhìn ra cửa sổ, đầu óc vẩn nghĩ về quá khứ. (Tâm trí ấy không chủ đích, lang thang giữa những ký ức.)
  • "vẩn đục": sự đục ngầu do bị khuấy động hoặc pha tạp.

    • Nước ao vẩn đục sau khi trời mưa lớn. (Nước ao mất đi độ trong, trở nên đục bùn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Quẩn (động từ): quấn lấy, vướng víu, không thoát ra đượcmang nghĩa tương tự "vẩn" trong một số ngữ cảnh cổ.
    • Nghĩ quẩn: suy nghĩ bế tắc, không tìm ra lối thoát.
  • Đục (tính từ): không trong, tạp chấtgần nghĩa với "vẩn" khi nói về chất lỏng.
    • Nước đục: nước không trong suốt, khác với nước trong.
Từ đồng nghĩa
  • Đục: trạng thái không trong, tạp chất (dùng cho chất lỏng).
  • Rối: tình trạng lộn xộn, không rõ ràng (dùng cho suy nghĩ).
  • Lộn xộn: hỗn loạn, không trật tự.
Thành ngữ liên quan
  • Nước vẩn không câu được : chỉ hoàn cảnh khó khăn, không thể đạt được kết quả (thường dùng trong văn nói).
    • Đừng cố gắng trong lúc này, nước vẩn không câu được đâu. (Không nên hành động khi mọi thứ còn hỗn loạn, khó khăn.)