vắc-xin

vắc-xin

Bác sĩ tiêm vắc-xin cho một em bé.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế phẩm sinh học: "vắc-xin" một chế phẩm nguồn gốc từ vi sinh vật (như vi khuẩn, virus) đã được làm yếu đi hoặc bất hoạt, được đưa vào cơ thể để kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại bệnh truyền nhiễm.
    • Mũi tiêm phòng bệnh: "vắc-xin" cũng được dùng để chỉ liều thuốc được tiêm hoặc uống nhằm phòng ngừa một căn bệnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ em cần được tiêm vắc-xin đầy đủ theo lịch. (Trẻ em cần được chủng ngừa các mũi phòng bệnh theo chương trình tiêm chủng.)
    • Vắc-xin phòng COVID-19 đã giúp giảm tỷ lệ tử vong trên toàn thế giới. (Chế phẩm sinh học chống lại virus SARS-CoV-2 đã cứu sống nhiều người.)
    • Nhà khoa học đang nghiên cứu vắc-xin mới cho bệnh sốt rét. (Các chuyên gia đang phát triển chế phẩm phòng ngừa căn bệnh do muỗi truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiêm vắc-xin": hành động đưa vắc-xin vào cơ thể qua đường tiêm.

    • Tiêm vắc-xin biện pháp hiệu quả nhất để phòng bệnh. (Việc chủng ngừa giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.)
  • "vắc-xin phòng bệnh": vắc-xin được thiết kế để ngăn ngừa một bệnh cụ thể.

    • Vắc-xin phòng bệnh dại bắt buộc cho chó mèo. (Chế phẩm ngừa bệnh dại cần được tiêm cho thú cưng.)
  • "liều vắc-xin": một đơn vị vắc-xin được dùng cho một lần tiêm hoặc uống.

    • Người lớn cần hai liều vắc-xin để đạt hiệu quả bảo vệ tối ưu. (Cần tiêm hai mũi để hệ miễn dịch phản ứng đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủng ngừa (danh từ): quá trình tiêm vắc-xin để phòng bệnh.

    • Chủng ngừa cách tốt nhất để tránh lây nhiễm. (Việc tiêm phòng giúp cơ thể miễn dịch.)
  • Miễn dịch (danh từ): khả năng cơ thể chống lại bệnh tật, thường được tạo ra nhờ vắc-xin.

    • Sau khi tiêm vắc-xin, cơ thể đạt được miễn dịch cộng đồng. (Nhiều người được bảo vệ sẽ ngăn dịch bệnh lan rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chủng: từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ chế phẩm dùng để phòng bệnh.

    • Thuốc chủng ngừa lao được tiêm cho trẻ sơ sinh. (Vắc-xin phòng lao thường được dùng ngay sau sinh.)
  • Chế phẩm sinh học: từ chuyên ngành, nhấn mạnh nguồn gốc vi sinh vật.

    • Chế phẩm sinh học này đã qua kiểm định an toàn. (Vắc-xin đã được thử nghiệm kỹ lưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiêm vắc-xin lá chắn thép: vắc-xin bảo vệ cơ thể mạnh mẽ như tấm khiên.
    • Tiêm vắc-xin lá chắn thép chống lại dịch bệnh. (Việc chủng ngừa tạo hàng rào miễn dịch vững chắc.)