vẹo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị lệch, nghiêng, không thẳng: "vẹo" mô tả trạng thái của một vật thể hoặc bộ phận cơ thể bị cong, lệch khỏi hình dạng hoặc vị trí bình thường.
- Sai lệch, không đúng hướng: Dùng để chỉ sự chệch hướng, không còn thẳng hoặc cân đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái cột nhà bị vẹo sau trận bão. (Cột nhà bị nghiêng lệch sau cơn bão.)
- Chân anh ấy bị vẹo từ nhỏ. (Chân anh ấy bị cong lệch từ khi còn bé.)
- Bức tranh treo vẹo một bên. (Bức tranh treo nghiêng về một phía.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẹo vọ": trạng thái lệch lạc, không ngay ngắn (thường dùng để nhấn mạnh).
- Cái bàn vẹo vọ, không đứng vững. (Cái bàn bị lệch lạc, không đứng vững.)
"vẹo xương": tình trạng xương bị biến dạng, cong vẹo.
- Bệnh loãng xương có thể gây vẹo xương sống. (Bệnh loãng xương có thể làm xương sống bị cong lệch.)
Biến thể và từ gần giống
Lệch (tính từ): không ở vị trí trung tâm hoặc không thẳng — gần nghĩa với vẹo.
- Bức ảnh treo lệch so với tường. (Bức ảnh treo không cân xứng với tường.)
Cong (tính từ): uốn lượn, không thẳng — thường dùng cho vật thể.
- Cây cầu bị cong do tải trọng quá lớn. (Cây cầu bị uốn cong vì quá nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiêng: chếch về một bên, không thẳng đứng.
- Xô lệch: bị đẩy ra khỏi vị trí ban đầu, không còn ngay ngắn.
Thành ngữ liên quan
- Vẹo cả lưng: bị lệch lưng do mang vác nặng.
- Vác nặng vẹo cả lưng. (Mang vác nặng khiến lưng bị cong lệch.)