vếch

vếch

Trâu vếch sừng lên khi thấy người lạ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nâng hoặc đưa lên cao, thường một bộ phận của cơ thể: "vếch" mô tả hành động đưa một bộ phận như sừng, đầu, hoặc chân lên vị trí cao hơn bình thường, thường thể hiện sự uy nghi, sẵn sàng, hoặc đe dọa.
dụ sử dụng
  • (Con trâu đưa sừng lên cao để thể hiện sức mạnh sự đe dọa.)
  • (Anh ta ngẩng đầu lên để quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vếch sừng": hành động đưa sừng lên cao, thường thấytrâu, khi chuẩn bị tấn công hoặc thể hiện thế mạnh.
    • Trâu mẹ vếch sừng bảo vệ con. (Trâu mẹ đưa sừng lên để bảo vệ con non.)
  • "vếch đuôi": nâng đuôi lên cao, thường hành động của động vật khi cảnh giác hoặc phấn khích.
    • Con chó vếch đuôi chạy quanh sân. (Con chó vểnh đuôi lên chạy quanh sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Vểnh (động từ): nâng hoặc đưa lên, thường dùng cho tai hoặc mũi.
    • Tai vểnh lên khi nghe tiếng động. (Tai dựng lên khi nghe tiếng động.)
  • Ngẩng (động từ): đưa đầu lên cao, thường dùng cho người.
    • ấy ngẩng mặt lên trời. ( ấy ngước mặt lên trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Nâng: đưa lên vị trí cao hơn.
  • Đưa lên: chuyển động hướng lên trên.
  • Vươn: duỗi ra hoặc đưa lên, thường dùng cho tay hoặc chân.
Thành ngữ liên quan
  • Vếch mặt lên trời: ngước mặt lên, thường mang ý nghĩa kiêu ngạo hoặc thách thức.
    • Hắn ta vếch mặt lên trời, coi thường mọi người. (Hắn ta ngước mặt lên, tỏ ra khinh thường người khác.)