vọ
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài chim thuộc họ cú, thường hoạt động về đêm: "vọ" chỉ một loại chim có mắt to, tròn, thường được ví với sự tinh anh hoặc sự cảnh giác. Trong văn hóa dân gian, "vọ" còn được gọi là "cú vọ".
- Vật dụng dùng để lắng, chiết chất lỏng: "vọ" là một loại rổ, rá đan bằng tre hoặc nhựa, có lỗ nhỏ, dùng để lọc, để chiết lấy nước hoặc để vo gạo.
Động từ:
- Hành động lắng, chiết chất lỏng qua vọ: "vọ" chỉ việc dùng vọ để tách chất lỏng khỏi cặn hoặc để làm sạch.
- Ăn nhờ, ăn bám: "vọ" mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động ăn uống dựa vào người khác mà không tự kiếm sống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chim):
- Con vọ thường kêu vào ban đêm. (Loài chim này phát ra tiếng kêu vào lúc trời tối.)
- Mắt như mắt vọ: ví đôi mắt tinh anh, sáng suốt.
- Cô ấy có đôi mắt như mắt vọ, nhìn thấu mọi việc. (Đôi mắt sắc sảo, tinh tường.)
Danh từ (vật dụng):
- Mẹ dùng vọ để vo gạo. (Dụng cụ này giúp lọc nước vo gạo.)
- Chiếc vọ tre đã cũ nhưng vẫn dùng tốt. (Vật dụng đan bằng tre còn sử dụng được.)
Động từ (lắng chiết):
- Bà vọ nước cốt dừa để lấy phần kem. (Bà lọc nước cốt dừa qua vọ.)
- Cần vọ kỹ để loại bỏ cặn bã. (Phải lọc nhiều lần để nước trong.)
Động từ (ăn bám):
- Anh ta suốt ngày chỉ biết ăn vọ cha mẹ. (Anh ta sống dựa dẫm, không tự lập.)
- Đừng có vọ vào bữa ăn của người khác. (Chớ nên ăn nhờ, ăn bám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mắt vọ": thành ngữ chỉ đôi mắt tinh anh, sắc sảo.
- Nhà báo có mắt vọ, phát hiện ra sự thật. (Khả năng nhìn nhận vấn đề sắc bén.)
"ăn vọ": hành động ăn uống dựa vào người khác.
- Thói quen ăn vọ khiến anh ấy mất đi lòng tự trọng. (Sống dựa dẫm làm giảm giá trị bản thân.)
"vọ gạo": dụng cụ chuyên dùng để vo gạo.
- Chiếc vọ gạo được đan bằng tre rất bền. (Dụng cụ thủ công truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Cú vọ (danh từ): loài chim cú nhỏ, sống về đêm.
- Cú vọ thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian. (Loài chim này gắn liền với truyền thuyết.)
Vọt (động từ): lọc, chiết nhanh qua vọ — từ gần nghĩa.
- Bà vọt nước chè qua vọ để lấy nước trong. (Hành động lọc tương tự.)
Ăn bám (động từ): sống dựa vào người khác — từ đồng nghĩa với nghĩa "ăn vọ".
- Đừng làm kẻ ăn bám, hãy tự lao động. (Khuyên nhủ sống tự lập.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa chim) Cú: loài chim săn mồi về đêm.
- (Nghĩa vật dụng) Rổ, rá: dụng cụ đan bằng tre có lỗ.
- (Nghĩa động từ) Lắng, lọc: tách chất lỏng khỏi cặn.
- (Nghĩa ăn bám) Dựa dẫm, nhờ vả: sống dựa vào người khác.
Thành ngữ liên quan
Mắt như mắt vọ: đôi mắt tinh tường, sắc sảo.
- Anh ấy có mắt như mắt vọ, nhìn đâu cũng thấu. (Khả năng quan sát xuất sắc.)
Ăn vọ, ở chực: sống dựa dẫm, không tự lập.
- Đừng ăn vọ ở chực, hãy tự tìm việc làm. (Lời khuyên về lối sống tự chủ.)