vọ

vọ

Mắt cô ấy sáng như mắt vọ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loài chim thuộc họ , thường hoạt động về đêm: "vọ" chỉ một loại chim mắt to, tròn, thường được với sự tinh anh hoặc sự cảnh giác. Trong văn hóa dân gian, "vọ" còn được gọi là "cú vọ".
    • Vật dụng dùng để lắng, chiết chất lỏng: "vọ" một loại rổ, đan bằng tre hoặc nhựa, lỗ nhỏ, dùng để lọc, để chiết lấy nước hoặc để vo gạo.
  2. Động từ:

    • Hành động lắng, chiết chất lỏng qua vọ: "vọ" chỉ việc dùng vọ để tách chất lỏng khỏi cặn hoặc để làm sạch.
    • Ăn nhờ, ăn bám: "vọ" mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động ăn uống dựa vào người khác không tự kiếm sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chim):

    • Con vọ thường kêu vào ban đêm. (Loài chim này phát ra tiếng kêu vào lúc trời tối.)
    • Mắt như mắt vọ: đôi mắt tinh anh, sáng suốt.
      • ấy đôi mắt như mắt vọ, nhìn thấu mọi việc. (Đôi mắt sắc sảo, tinh tường.)
  • Danh từ (vật dụng):

    • Mẹ dùng vọ để vo gạo. (Dụng cụ này giúp lọc nước vo gạo.)
    • Chiếc vọ tre đã nhưng vẫn dùng tốt. (Vật dụng đan bằng tre còn sử dụng được.)
  • Động từ (lắng chiết):

    • vọ nước cốt dừa để lấy phần kem. ( lọc nước cốt dừa qua vọ.)
    • Cần vọ kỹ để loại bỏ cặn bã. (Phải lọc nhiều lần để nước trong.)
  • Động từ (ăn bám):

    • Anh ta suốt ngày chỉ biết ăn vọ cha mẹ. (Anh ta sống dựa dẫm, không tự lập.)
    • Đừng vọ vào bữa ăn của người khác. (Chớ nên ăn nhờ, ăn bám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắt vọ": thành ngữ chỉ đôi mắt tinh anh, sắc sảo.

    • Nhà báo mắt vọ, phát hiện ra sự thật. (Khả năng nhìn nhận vấn đề sắc bén.)
  • "ăn vọ": hành động ăn uống dựa vào người khác.

    • Thói quen ăn vọ khiến anh ấy mất đi lòng tự trọng. (Sống dựa dẫm làm giảm giá trị bản thân.)
  • "vọ gạo": dụng cụ chuyên dùng để vo gạo.

    • Chiếc vọ gạo được đan bằng tre rất bền. (Dụng cụ thủ công truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Cú vọ (danh từ): loài chim nhỏ, sống về đêm.

    • Cú vọ thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian. (Loài chim này gắn liền với truyền thuyết.)
  • Vọt (động từ): lọc, chiết nhanh qua vọ — từ gần nghĩa.

    • vọt nước chè qua vọ để lấy nước trong. (Hành động lọc tương tự.)
  • Ăn bám (động từ): sống dựa vào người kháctừ đồng nghĩa với nghĩa "ăn vọ".

    • Đừng làm kẻ ăn bám, hãy tự lao động. (Khuyên nhủ sống tự lập.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa chim) : loài chim săn mồi về đêm.
  • (Nghĩa vật dụng) Rổ, : dụng cụ đan bằng tre lỗ.
  • (Nghĩa động từ) Lắng, lọc: tách chất lỏng khỏi cặn.
  • (Nghĩa ăn bám) Dựa dẫm, nhờ vả: sống dựa vào người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Mắt như mắt vọ: đôi mắt tinh tường, sắc sảo.

    • Anh ấy mắt như mắt vọ, nhìn đâu cũng thấu. (Khả năng quan sát xuất sắc.)
  • Ăn vọ, ở chực: sống dựa dẫm, không tự lập.

    • Đừng ăn vọ ở chực, hãy tự tìm việc làm. (Lời khuyên về lối sống tự chủ.)