vố

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái vồ, cái búa của người quản tượng: "vố" chỉ dụng cụ hình búa, thường làm bằng gỗ, dùng để điều khiển voi.
    • Đòn, đánh (thường bất ngờ): "vố" dùng để chỉ một đánh, một trận đòn.
    • (Từ lóng) Trò chơi khăm, màn chơi xỏ: "vố" chỉ một hành động lừa gạt, chơi xấu ai đó một cách tinh vi.
    • (Từ lóng) Sự cố, tai hại, bài học đau đớn: "vố" chỉ một hậu quả xấu, một tổn thất hoặc một trải nghiệm cay đắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dụng cụ):

    • Người quản tượng giơ cao cái vố để ra hiệu cho voi. (Người điều khiển voi đưa cái búa lên cao để ra lệnh.)
  • Danh từ (đòn đánh):

    • bị một vố đau vào lưng. ( bị một đánh mạnh vào lưng.)
  • Danh từ (trò chơi khăm):

    • Thằng bạn chơi cho một vố để đời. (Người bạn đã giở trò lừa một màn nhớ đời.)
  • Danh từ (bài học, sự cố):

    • Sau vố đó, hắn không dám làm liều nữa. (Sau bài học đau đớn đó, hắn không dám liều lĩnh nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vố đau": chỉ một sốc, một tổn thất nghiêm trọng hoặc bài học cay đắng.

    • Đầu thua lỗ một vố đau với anh ta. (Việc đầuthất bại một tổn thất lớn đối với anh ta.)
  • "Chơi một vố": thực hiện một trò lừa gạt hoặc hành động trả thù.

    • quyết chơi cho thằng kia một vố thật mạnh. ( quyết định trả đũa thằng kia một cách nặng nề.)
  • "Ăn vố": chịu đựng hậu quả, bị trừng phạt.

    • Cả bọn đã ăn một vố dám chọc giận ông chủ. (Cả nhóm đã chịu một hậu quả nặng nề dám chọc giận ông chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vồ (danh từ): dụng cụ hình búa, tương tự "vố", thường dùng trong nghề quản tượng hoặc làm đồ gỗ.

    • Cái vồ của bác thợ mộc rất nặng. (Cái búa của bác thợ mộc rất nặng.)
  • (danh từ, lóng): đòn đánh, sốc — gần nghĩa với "vố" trong ngữ cảnh đánh đòn hoặc bài học.

    • đó làm choáng váng. ( đánh đó làm choáng váng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đòn: đánh, trận đòn.
  • Trò: màn chơi khăm, trò lừa.
  • Bài học: kinh nghiệm đau đớn rút ra từ sự cố.
Thành ngữ liên quan
  • "Vố đau nhớ đời": một bài học cay đắng khiến người ta không thể quên.
    • Vụ phá sản một vố đau nhớ đời đối với hắn. (Vụ phá sản một bài học cay đắng hắn không bao giờ quên.)