vối

vối

Người dân thường pha nước lá vối để uống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây bụi hoặc cây nhỏ, dùng để hãm nước uống: "vối" chỉ một loại cây thuộc họ Sim (Myrtaceae), tên khoa học Cleistocalyx operculatus hoặc Syzygium nervosum, thường mọc hoang hoặc được trồngvùng nhiệt đới. vối vị hơi đắng, chát, thường được dùng để pha trà giải nhiệt, hỗ trợ tiêu hóa.
    • Nước uống từ cây vối: "vối" cũng được dùng để chỉ loại nước giải khát được nấu hoặc hãm từ vối.
    • Nụ vối: phần nụ hoa của cây vối, cũng được dùng để pha nước uống, hương thơm đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây):

    • Nhà ngoại trồng một cây vối rất to trong vườn. (Nhà ngoại một cây vối lớn trong vườn.)
    • vối non thường được hái vào mùa để pha nước uống. ( vối non thường được hái vào mùa để pha nước uống.)
  • Danh từ (nước uống):

    • Mùa , uống một cốc vối mát lạnh thật dễ chịu. (Mùa , uống một cốc nước vối mát lạnh thật dễ chịu.)
    • Nước vối vị hơi đắng nhưng rất tốt cho tiêu hóa. (Nước vối vị hơi đắng nhưng rất tốt cho tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vối tươi": vối còn xanh, mới hái, chưa phơi khô.

    • Vối tươi thường được dùng để nấu nước uống giải nhiệt nhanh hơn vối khô. ( vối tươi thường được dùng để nấu nước uống giải nhiệt nhanh hơn vối khô.)
  • "vối khô": vối đã được phơi hoặc sấy khô để bảo quản lâu dài.

    • Mua vối khô về hãm với nước sôi, uống dần trong ngày. (Mua vối khô về hãm với nước sôi, uống dần trong ngày.)
  • "nụ vối": phần nụ hoa của cây vối, thường được dùng pha trà.

    • Nụ vối hương thơm nhẹ, pha trà uống rất ngon bổ. (Nụ vối hương thơm nhẹ, pha trà uống rất ngon bổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trà vối (danh từ ghép): loại trà được làm từ vối hoặc nụ vối.

    • Trà vối thức uống dân dã nhưng nhiều lợi ích cho sức khỏe. (Trà vối thức uống dân dã nhưng nhiều lợi ích cho sức khỏe.)
  • Nước vối (danh từ ghép): nước được nấu hoặc hãm từ vối.

    • Nước vối thường được uống thay nước lọc vào mùa . (Nước vối thường được uống thay nước lọc vào mùa .)
  • Vối rừng (danh từ ghép): cây vối mọc hoang dại trong tự nhiên, thường nhỏ hơn vối trồng.

    • Vối rừng được cho vị đắng hơn tốt cho sức khỏe hơn vối nhà. (Vối rừng được cho vị đắng hơn tốt cho sức khỏe hơn vối trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chè vối: cách gọi khác của trà vối, đặc biệtmiền Bắc Việt Nam.

    • Chè vối thức uống quen thuộc của người dân vùng nông thôn. (Chè vối thức uống quen thuộc của người dân vùng nông thôn.)
  • Nước vối: cách nói mô tả nguồn gốc của nước uống.

    • Nước vối tác dụng thanh nhiệt, giải độc. (Nước vối tác dụng thanh nhiệt, giải độc.)
Thành ngữ liên quan
  • Uống vối quên cơm: (thành ngữ dân gian) chỉ việc uống nước vối nhiều đến mức làm giảm cảm giác thèm ăn, thường dùng để nói về sự ngon miệng nhưng lại ảnh hưởng đến bữa ăn chính.
    • Trời nóng quá, uống vối quên cơm, cả ngày chỉ thấy khát nước. (Trời nóng quá, uống nước vối nhiều đến mức không muốn ăn cơm, cả ngày chỉ thấy khát nước.)