vối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây bụi hoặc cây nhỏ, lá dùng để hãm nước uống: "vối" chỉ một loại cây thuộc họ Sim (Myrtaceae), tên khoa học là Cleistocalyx operculatus hoặc Syzygium nervosum, thường mọc hoang hoặc được trồng ở vùng nhiệt đới. Lá vối có vị hơi đắng, chát, thường được dùng để pha trà giải nhiệt, hỗ trợ tiêu hóa.
- Nước uống từ lá cây vối: "vối" cũng được dùng để chỉ loại nước giải khát được nấu hoặc hãm từ lá vối.
- Nụ vối: phần nụ hoa của cây vối, cũng được dùng để pha nước uống, có hương thơm đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cây):
- Nhà bà ngoại trồng một cây vối rất to trong vườn. (Nhà bà ngoại có một cây vối lớn trong vườn.)
- Lá vối non thường được hái vào mùa hè để pha nước uống. (Lá vối non thường được hái vào mùa hè để pha nước uống.)
Danh từ (nước uống):
- Mùa hè, uống một cốc vối mát lạnh thật dễ chịu. (Mùa hè, uống một cốc nước vối mát lạnh thật dễ chịu.)
- Nước vối có vị hơi đắng nhưng rất tốt cho tiêu hóa. (Nước vối có vị hơi đắng nhưng rất tốt cho tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vối tươi": lá vối còn xanh, mới hái, chưa phơi khô.
- Vối tươi thường được dùng để nấu nước uống giải nhiệt nhanh hơn vối khô. (Lá vối tươi thường được dùng để nấu nước uống giải nhiệt nhanh hơn vối khô.)
"vối khô": lá vối đã được phơi hoặc sấy khô để bảo quản lâu dài.
- Mua vối khô về hãm với nước sôi, uống dần trong ngày. (Mua vối khô về hãm với nước sôi, uống dần trong ngày.)
"nụ vối": phần nụ hoa của cây vối, thường được dùng pha trà.
- Nụ vối có hương thơm nhẹ, pha trà uống rất ngon và bổ. (Nụ vối có hương thơm nhẹ, pha trà uống rất ngon và bổ.)
Biến thể và từ gần giống
Trà vối (danh từ ghép): loại trà được làm từ lá vối hoặc nụ vối.
- Trà vối là thức uống dân dã nhưng có nhiều lợi ích cho sức khỏe. (Trà vối là thức uống dân dã nhưng có nhiều lợi ích cho sức khỏe.)
Nước vối (danh từ ghép): nước được nấu hoặc hãm từ lá vối.
- Nước vối thường được uống thay nước lọc vào mùa hè. (Nước vối thường được uống thay nước lọc vào mùa hè.)
Vối rừng (danh từ ghép): cây vối mọc hoang dại trong tự nhiên, thường có lá nhỏ hơn vối trồng.
- Vối rừng được cho là có vị đắng hơn và tốt cho sức khỏe hơn vối nhà. (Vối rừng được cho là có vị đắng hơn và tốt cho sức khỏe hơn vối trồng.)
Từ đồng nghĩa
Chè vối: cách gọi khác của trà vối, đặc biệt ở miền Bắc Việt Nam.
- Chè vối là thức uống quen thuộc của người dân vùng nông thôn. (Chè vối là thức uống quen thuộc của người dân vùng nông thôn.)
Nước lá vối: cách nói mô tả rõ nguồn gốc của nước uống.
- Nước lá vối có tác dụng thanh nhiệt, giải độc. (Nước lá vối có tác dụng thanh nhiệt, giải độc.)
Thành ngữ liên quan
- Uống vối quên cơm: (thành ngữ dân gian) chỉ việc uống nước vối nhiều đến mức làm giảm cảm giác thèm ăn, thường dùng để nói về sự ngon miệng nhưng lại ảnh hưởng đến bữa ăn chính.
- Trời nóng quá, uống vối quên cơm, cả ngày chỉ thấy khát nước. (Trời nóng quá, uống nước vối nhiều đến mức không muốn ăn cơm, cả ngày chỉ thấy khát nước.)