vục
Định nghĩa
- Động từ:
- Chìm, nhúng sâu vào một chất lỏng hoặc chất mềm: "vục" chỉ hành động đưa một bộ phận cơ thể (thường là mõm, miệng, tay) hoặc một vật xuống sâu vào nước, bùn, cát, thức ăn, v.v.
- Múc, lấy bằng cách nhúng sâu vào: "vục" cũng có nghĩa là dùng dụng cụ (xô, gầu, tay) để lấy nước hoặc chất lỏng từ dưới lên.
Ví dụ sử dụng
Chìm, nhúng sâu:
- Lợn vục mõm vào máng ăn. (Con lợn đưa mõm sâu vào máng để ăn.)
- Đứa bé vục mặt vào gối mẹ. (Đứa bé áp mặt sâu vào gối của mẹ.)
Múc, lấy bằng cách nhúng:
- Dùng xô vục nước từ giếng lên. (Lấy nước từ giếng bằng cách nhúng xô xuống.)
- Anh ấy vục tay vào thùng gạo để lấy gạo. (Anh ấy thọc tay sâu vào thùng gạo để lấy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vục đầu": cúi thấp đầu hoặc đưa đầu vào một nơi nào đó.
- Hắn vục đầu vào đống giấy tờ. (Hắn cắm cúi làm việc với đống giấy tờ.)
"vục vào": lao vào, chúi mũi vào một việc gì đó một cách hăng say.
- Cậu ta vục vào học hành. (Cậu ta tập trung cao độ vào việc học.)
Biến thể và từ gần giống
Vùi (động từ): chôn, lấp kín hoặc đưa sâu vào trong.
- Vùi mặt vào gối. (Đưa mặt sâu vào gối, khóc hoặc ngủ.)
Nhúng (động từ): đưa một vật vào chất lỏng rồi lấy ra ngay.
- Nhúng bánh vào sữa. (Đưa bánh vào sữa rồi lấy ra.) — "vục" thường mạnh hơn, mang tính chìm sâu hơn.
Từ đồng nghĩa
- Thọc: đưa mạnh vào sâu bên trong.
- Thọc tay vào túi. (Đưa tay sâu vào túi.)
- Chúi: nghiêng về phía trước, cắm đầu xuống.
- Chúi đầu xuống nước. (Cắm đầu xuống nước.)
- Múc: lấy chất lỏng bằng dụng cụ.
- Múc nước bằng gáo. (Lấy nước bằng gáo.)
Thành ngữ liên quan
- Vục mặt vào (thành ngữ): dồn hết tâm trí, sức lực vào một việc, thường là việc nặng nhọc hoặc khó khăn.
- Anh ấy vục mặt vào công việc suốt ngày. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.)