w-shaped

w-shaped

The bird's flight path formed a w-shaped pattern in the sky.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như chữ W.

dụ sử dụng
  • (Thung lũng đường viền hình chữ W.)
  • ( ấy vẽ một đường hình chữ W trên tờ giấy.)
  • (Đường bay của con chim hình chữ W.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả địa hình: "w-shaped" thường được dùng để miêu tả các thung lũng, đồi núi hai đỉnh hoặc hai lõm liên tiếp.

    • The mountain range has a w-shaped profile when viewed from the east. (Dãy núi có mặt cắt hình chữ W khi nhìn từ phía đông.)
  • Dùng trong kỹ thuật: Chỉ các bộ phận máy móc hoặc cấu trúc thiết kế uốn lượn như chữ W.

    • The w-shaped spring provides better shock absorption. (Lò xo hình chữ W mang lại khả năng giảm xóc tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • V-shaped (tính từ): hình chữ V.
  • U-shaped (tính từ): hình chữ U.
  • S-shaped (tính từ): hình chữ S.
Từ đồng nghĩa
  • hình dạng gợn sóng: "wavy" (gợn sóng) – nhưng "w-shaped" nhấn mạnh sự giống chữ W hơn sóng.
  • hai khúc uốn: "double-curved" (cong đôi).
Các cụm từ liên quan
  • W-shaped recovery (cụm danh từ): Sự phục hồi kinh tế theo hình chữ W, tức là hai lần suy thoái hai lần phục hồi.
    • The economy experienced a w-shaped recovery after the crisis. (Nền kinh tế đã trải qua sự phục hồi hình chữ W sau cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "w-shaped". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hình học, có thể dùng: "to form a W" (tạo thành chữ W).
    • The dancers' arms formed a W during the performance. (Cánh tay của các công tạo thành chữ W trong buổi biểu diễn.)