w. c. fields

Định nghĩa

Danh từ riêng (không đếm được): W. C. Fields tên gọi của một danh hài diễn viên điện ảnh người Mỹ, sống từ năm 1880 đến 1946. Ông nổi tiếng với phong cách hài hước châm biếm, thường đóng vai những nhân vật hay cáu kỉnh, thích uống rượu ghét trẻ em.

dụ sử dụng
  • (W. C. Fields nổi tiếng với phong cách hài hước độc đáo của ông.)
  • (Nhiều người vẫn xem những bộ phim sự tham gia của W. C. Fields.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a W. C. Fields type": chỉ một người tính cách giống như W. C. Fields, tức là hay cáu kỉnh, châm biếm thích uống rượu.
    • My uncle is a bit of a W. C. Fields type; he always complains about everything. (Chú tôi hơi giống kiểu người W. C. Fields; ông ấy luôn phàn nàn về mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fieldsian (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của W. C. Fields.
    • His Fieldsian humor made the audience laugh. (Sự hài hước theo phong cách Fields của anh ấy khiến khán giả cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh hài: comedian, comic actor.
  • Diễn viên hài: funny man, humorist.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "W. C. Fields".

Thành ngữ liên quan
  • "W. C. Fields quote": một câu nói nổi tiếng của W. C. Fields, thường mang tính châm biếm.

    • His speech was full of W. C. Fields quotes about drinking. (Bài phát biểu của ông ấy đầy những câu nói của W. C. Fields về việc uống rượu.)
  • "like W. C. Fields": giống như W. C. Fields, thường dùng để mô tả một người hay cáu kỉnh hoặc gu hài hước chua cay.

    • He grumbled like W. C. Fields when he saw the bill. (Anh ấy càu nhàu như W. C. Fields khi thấy hóa đơn.)