w. c. handy

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • W. C. Handy tên của một nhạc nhạc blues người Mỹ, người đã ghi chép xuất bản các bản nhạc blues truyền thống (1873–1958). Ông thường được gọi là "Cha đẻ của nhạc Blues" đã đưa thể loại này đến với công chúng rộng rãi thông qua các tác phẩm xuất bản.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of W. C. Handy": di sản của W. C. Handy.
    • The legacy of W. C. Handy continues to influence modern blues and jazz musicians. (Di sản của W. C. Handy tiếp tục ảnh hưởng đến các nhạc blues jazz hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Handy (không viết hoa): tính từ, có nghĩa "tiện lợi" hoặc "khéo léo" (không liên quan đến W. C. Handy).
  • Blues (danh từ): thể loại nhạc blues, W. C. Handy nổi tiếng với việc phát triển.
Từ đồng nghĩa
  • Nhạc blues (blues musician): mô tả chung cho người sáng tác nhạc blues, nhưng W. C. Handy một nhân vật lịch sử cụ thể.
  • Người tiên phong nhạc blues (blues pioneer): chỉ những người đi đầu trong việc phát triển thể loại này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan đến tên riêng W. C. Handy.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đến tên riêng W. C. Handy.)
w. c. handy
W. C. Handy plays his golden trumpet while sitting on a wooden stool.