wa

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu bang Washington (Hoa Kỳ): "wa" từ viết tắt phổ biến trong tiếng Anh dùng để chỉ tiểu bang Washington, nằmphía tây bắc nước Mỹ, giáp Thái Bình Dương. Từ này thường xuất hiện trong địa chỉ, bản đồ, hoặc văn bản hành chính.
    • Viết tắt của "Washington": Đây dạng rút gọn không chính thức, thường dùng trong tin nhắn, ghi chú nhanh, hoặc các ngữ cảnh thân mật.
dụ sử dụng
  • (Công ty trụ sở tại Seattle, tiểu bang Washington.)
  • (Tôi đã gửi gói hàng đến Olympia, tiểu bang Washington.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chỉ chính thức: "wa" thường được viết bằng chữ in hoa "WA" đặt sau tên thành phố để chỉ tiểu bang.

    • 123 Main St, Spokane, WA 99201
      (123 Phố Main, Spokane, Tiểu bang Washington, bưu điện 99201)
  • Trong văn bản không chính thức: "wa" có thể được dùng như một cách viết tắt thân mật, đặc biệt trong tin nhắn hoặc mạng xã hội.

    • He moved to wa for work.
      (Anh ấy chuyển đến Washington để làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • WA (viết tắt chính thức): Dạng viết hoa đầy đủ, thường dùng trong bưu chính, hành chính.

    • Please send the documents to WA.
      (Vui lòng gửi tài liệu đến Washington.)
  • Wash.: Dạng viết tắt khác của Washington, ít phổ biến hơn.

    • The meeting is in Wash. State.
      (Cuộc họptiểu bang Washington.)
Từ đồng nghĩa
  • Washington State: tiểu bang Washington (dạng đầy đủ).

    • Washington State is known for its coffee culture.
      (Tiểu bang Washington nổi tiếng với văn hóa cà phê.)
  • The Evergreen State: biệt danh của tiểu bang Washington.

    • The Evergreen State has beautiful forests.
      (Tiểu bang Thường Xanh những khu rừng đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "wa" đây từ viết tắt địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wa".

wa
A family hikes through a forest in WA.