waco
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố ở miền đông trung Texas, Hoa Kỳ: "Waco" là tên của một thành phố nằm ở tiểu bang Texas, nổi tiếng với các sự kiện lịch sử và văn hóa địa phương.
Ví dụ sử dụng
- (Waco nằm trên sông Brazos.)
- (Thành phố Waco có một lịch sử phong phú ở miền Nam nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Waco" thường được nhắc đến trong bối cảnh các sự kiện lịch sử như vụ bao vây Waco năm 1993.
- The Waco siege was a controversial event in U.S. history. (Vụ bao vây Waco là một sự kiện gây tranh cãi trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wacoan (danh từ): người dân sống ở Waco.
- A Wacoan is proud of their local heritage. (Một người dân Waco tự hào về di sản địa phương của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Waco".
Thành ngữ liên quan
- "Waco" không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ chỉ địa danh như (Di tích quốc gia voi ma mút Waco).