wading pool

Định nghĩa

Danh từ:
- Bể nước nông cho trẻ em: "wading pool" một bể nước nhỏ, rất nông, được thiết kế dành riêng cho trẻ em chơi đùa, lội nước an toàn. Bể này thường được đặtsân sau nhà, công viên hoặc khu vui chơi, có thể làm bằng nhựa cứng hoặc bơm hơi.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đang vẫy nước tung tóe trong bể nước nông.)
  • (Chúng tôi đã mua một cái bể nước nông bơm hơi cho sân sau.)
  • (Đứa trẻ mới biết đi thích ngồi trong bể nước nông cùng với đồ chơi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a wading pool": dựng hoặc lắp đặt một bể nước nông.

    • They set up a wading pool in the park for the summer festival. (Họ đã dựng một bể nước nông trong công viên cho lễ hội mùa .)
  • "a kiddie wading pool": bể nước nông dành cho trẻ nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).

    • The store sells various sizes of kiddie wading pools. (Cửa hàng bán nhiều kích cỡ bể nước nông cho trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Wading (tính từ): liên quan đến việc lội nước.
    • Wading boots (ủng lội nước) — không phải "wading pool", nhưng cùng gốc từ.
  • Pool (danh từ): bể bơi nói chung.
    • Swimming pool (bể bơi) — khác với "wading pool" sâu hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Kiddie pool: bể bơi cho trẻ em (thường dùng không chính thức, đồng nghĩa với "wading pool").
    • The kiddie pool is perfect for hot summer days. (Bể bơi cho trẻ em rất thích hợp cho những ngày nóng bức.)
  • Splash pool: bể nước để vẫy vùng (thường nhấn mạnh hoạt động chơi nước).
    • The splash pool was full of happy toddlers. (Bể nước vẫy vùng đầy những đứa trẻ mới biết đi vui vẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wading pool", nhưng có thể dùng: - Wade in: lội vào (nước). - The children waded into the wading pool carefully. (Những đứa trẻ cẩn thận lội vào bể nước nông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wading pool". Tuy nhiên, từ "wading" có thể gợi liên tưởng đến thành ngữ: - Wade through something: vượt qua một khó khăn hoặc công việc nặng nhọc. - She had to wade through a lot of paperwork. ( ấy phải vượt qua một đống giấy tờ.) — không liên quan trực tiếp đến bể nước, nhưng cách chơi chữ.

wading pool
A child splashes happily in a wading pool.