wading

Định nghĩa
  1. Danh từ (Gerund/Verb-ing):
    • Hành động lội nước: "wading" chỉ hành động đi bộ trong nước nông, thường sông, suối, hồ hoặc biển, sao cho nước chỉ ngập đến chân hoặc đầu gối. Hành động này thường chậm rãi thận trọng để giữ thăng bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wading in the river is a popular summer activity for children. (Lội nướcsông hoạt động mùa phổ biến của trẻ em.)
    • The bird is wading in the shallow water to catch fish. (Con chim đang lội nướcvùng nước nông để bắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go wading": đi lội nước chủ đích.
    • We went wading in the stream to cool off. (Chúng tôi đã đi lội nước ở con suối để giải nhiệt.)
  • "wading pool": hồ bơi nông dành cho trẻ em.
    • The kids are playing in the wading pool in the backyard. (Bọn trẻ đang chơi trong hồ bơi nôngsân sau.)
  • "wading bird": chim lội nước (như , diệc).
    • Herons are typical wading birds found in wetlands. (Diệc loài chim lội nước điển hình thường thấyvùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Wade (động từ nguyên thể): lội nước.
    • He waded across the river carefully. (Anh ấy lội qua sông một cách cẩn thận.)
  • Wader (danh từ): người lội nước hoặc ủng lội nước.
    • Fishermen often wear waders to keep their legs dry. (Ngư dân thường mang ủng lội nước để giữ chân khô ráo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fording: lội qua (nước) – thường dùng khi đi qua sông hoặc suối.
    • Fording the river during the rainy season is dangerous. (Lội qua sông vào mùa mưa rất nguy hiểm.)
  • Paddling: lội nước nhẹ nhàng, thường chơi đùa trong nước nông.
    • The children are paddling at the beach. (Bọn trẻ đang lội nướcbãi biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wade in: lao vào (một tình huống) một cách mạnh mẽ hoặc không ngần ngại.
    • She waded in to help resolve the argument. ( ấy lao vào giúp giải quyết cuộc tranh luận.)
  • Wade through: vượt qua (một khối lượng công việc, tài liệu) một cách khó khăn.
    • I had to wade through hundreds of pages of reports. (Tôi đã phải vượt qua hàng trăm trang báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Wading in deep water: ở trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • He realized he was wading in deep water when he took on that project. (Anh ấy nhận ra mình đangtrong tình huống khó khăn khi nhận dự án đó.)
wading
A child is wading in a clear stream on a sunny day.