wads

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Một lượng lớn, vô số: "wads" chỉ một số lượng lớn hoặc một đống đồ vật, thường tiền bạc hoặc giấy tờ, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một số lượng nhiều bất kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He made lots of new friends and amassed wads of cash. (Anh ấy kết bạn nhiều tích lũy được từng vốc tiền mặt lớn.)
    • She had wads of paper stacked on her desk. ( ấy những tập giấy chất đống trên bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wads of money": cụm từ thông dụng chỉ một lượng tiền lớn, thường tiền mặt được cuộn tròn hoặc xếp thành từng tập.

    • The thief stole wads of money from the safe. (Tên trộm đã lấy những tập tiền lớn từ két sắt.)
  • "wads of something": có thể dùng cho bất kỳ thứ được tích lũy với số lượng lớn.

    • He had wads of homework to do over the weekend. (Anh ấy vô số bài tập về nhà phải làm vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Wad (danh từ, số ít): một tập, một nắm đồ vật (thường giấy hoặc tiền).

    • He pulled a wad of bills from his pocket. (Anh ấy rút một tập tiền từ túi ra.)
  • Wadded (tính từ): được cuộn tròn hoặc nhồi thành từng tập.

    • The wadded paper was used as packing material. (Giấy được cuộn tròn đã được dùng làm vật liệu đóng gói.)
Từ đồng nghĩa
  • Stacks: đống, chồng (thường chỉ giấy tờ hoặc sách).
  • Piles: đống, chồng (có thể dùng cho nhiều loại vật liệu).
  • Bundles: , tập (thường chỉ tiền hoặc quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "wads", nhưng có thể kết hợp với động từ (, cuộn tròn).
    • She wadded up the paper and threw it away. ( ấy tờ giấy ném đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Wads of dough": cách nói thông tục chỉ nhiều tiền.
    • He made wads of dough from his business. (Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền từ công việc kinh doanh của mình.)
wads
She sorted through wads of colorful yarn for her knitting project.