wafer-like

wafer-like

The baker places a wafer-like cookie on the cooling rack.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng hoặc kết cấu giống như một cái bánh xốp mỏng, giòn.

dụ sử dụng
  • (Thanh --la mỏng giòn như bánh xốp đến nỗi tan ngay trên lưỡi tôi.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy làm bằng vải mỏng manh, như bánh xốp, xào xạc nhẹ nhàng.)
  • (Bản thảo cổ những trang giấy mỏng như bánh xốp đến nỗi có thể rách chỉ với một cái chạm nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wafer-like precision": độ chính xác tinh tế, mỏng manh như bánh xốp (thường dùng trong miêu tả kỹ thuật hoặc nghệ thuật).
    The surgeon's knife cut with wafer-like precision, barely disturbing the surrounding tissue.
    (Con dao của bác sĩ phẫu thuật cắt với độ chính xác mỏng như bánh xốp, hầu như không làm xáo trộn xung quanh.)

  • "wafer-thin": đồng nghĩa phổ biến hơn, nhấn mạnh độ mỏng.
    The ice on the pond was wafer-thin, dangerous to walk on.
    (Lớp băng trên ao mỏng như bánh xốp, nguy hiểm khi bước lên.)

Biến thể từ gần giống
  • Wafer (danh từ): bánh xốp mỏng, giòn.
    She nibbled on a vanilla wafer with her tea.
    ( ấy nhấm nháp một cái bánh xốp vani với trà.)

  • Wafery (tính từ): tính chất hoặc vẻ ngoài giống bánh xốp (ít dùng hơn).
    The pastry had a wafery texture that crumbled easily.
    (Bánh ngọt kết cấu như bánh xốp, dễ vỡ vụn.)

Từ đồng nghĩa
  • Paper-thin: mỏng như giấy.
    The metal sheet was paper-thin, bending under its own weight.
    (Tấm kim loại mỏng như giấy, uốn cong dưới trọng lượng của chính .)

  • Crisp: giòn, dễ gãy.
    The leaves were crisp and dry in the autumn air.
    (Những chiếc giòn khô trong không khí mùa thu.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break like a wafer: vỡ vụn như bánh xốp. (Chiếc bánh quy vỡ vụn như bánh xốp khi tôi cố nhúng vào sữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Wafer-thin excuse: lời bào chữa mỏng manh, yếu ớt. (Lời bào chữa mỏng manh của anh ấy đến muộn đã không được sếp chấp nhận.)