wafer-thin

wafer-thin

The chef slices the cucumber wafer-thin for the salad.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mỏng như bánh xốp: "wafer-thin" mô tả một vật đó cực kỳ mỏng, giống như độ mỏng của một miếng bánh xốp (wafer). Từ này nhấn mạnh sự mỏng manh, tinh tế gần như trong suốt.
    • Rất mỏng: Được dùng để chỉ các vật thể độ dày không đáng kể, thường kim loại, giấy, hoặc thực phẩm.
  2. Trạng từ:

    • Một cách mỏng như bánh xốp: Dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, tạo ra kết quả cực kỳ mỏng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The chef prepared wafer-thin slices of cucumber for the salad. (Đầu bếp đã chuẩn bị những lát dưa chuột mỏng như bánh xốp cho món salad.)
    • Wafer-thin sheets of metal are used in electronics. (Những tấm kim loại mỏng như bánh xốp được sử dụng trong điện tử.)
  • Trạng từ:

    • The ham was cut wafer-thin for the sandwich. (Miếng giăm bông đã được cắt mỏng như bánh xốp cho chiếc bánh sandwich.)
    • She sliced the cheese wafer-thin to make it melt faster. ( ấy đã thái phô mai mỏng như bánh xốp để làm tan chảy nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wafer-thin" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng để chỉ sự mỏng manh về mặt ý tưởng, lập luận, hoặc sự khác biệt gần như không đáng kể.

    • The difference between the two designs is wafer-thin. (Sự khác biệt giữa hai thiết kế mỏng như bánh xốp, tức là rất nhỏ.)
  • "wafer-thin" trong kỹ thuật: Dùng để mô tả các lớp vật liệu siêu mỏng trong công nghệ nano hoặc sản xuất chip.

    • Engineers developed a wafer-thin layer of graphene. (Các kỹ sư đã phát triển một lớp graphene mỏng như bánh xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Wafer (danh từ): bánh xốp, một loại bánh ngọt mỏng, giòn.

    • She ate a chocolate wafer for dessert. ( ấy đã ăn một chiếc bánh xốp --la làm món tráng miệng.)
  • Thin (tính từ): mỏng, nhưng không nhấn mạnh mức độ cực kỳ mỏng như "wafer-thin".

    • The paper is very thin. (Tờ giấy rất mỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Paper-thin: mỏng như giấy, rất mỏng.

    • The walls were paper-thin, so we could hear everything. (Những bức tường mỏng như giấy, vậy chúng tôi có thể nghe thấy mọi thứ.)
  • Razor-thin: mỏng như lưỡi dao cạo, cực kỳ mỏng.

    • The margin of victory was razor-thin. (Khoảng cách chiến thắng cực kỳ mỏng, tức là rất nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • On a wafer-thin margin: với một khoảng cách cực kỳ nhỏ (thường dùng trong bối cảnh bầu cử, thể thao).
    • The candidate won the election on a wafer-thin margin of just 50 votes. (Ứng cử viên đã thắng cử với khoảng cách cực kỳ nhỏ chỉ 50 phiếu bầu.)