wafer-thin
Định nghĩa
Tính từ:
- Mỏng như bánh xốp: "wafer-thin" mô tả một vật gì đó cực kỳ mỏng, giống như độ mỏng của một miếng bánh xốp (wafer). Từ này nhấn mạnh sự mỏng manh, tinh tế và gần như trong suốt.
- Rất mỏng: Được dùng để chỉ các vật thể có độ dày không đáng kể, thường là kim loại, giấy, hoặc thực phẩm.
Trạng từ:
- Một cách mỏng như bánh xốp: Dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, tạo ra kết quả cực kỳ mỏng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The chef prepared wafer-thin slices of cucumber for the salad. (Đầu bếp đã chuẩn bị những lát dưa chuột mỏng như bánh xốp cho món salad.)
- Wafer-thin sheets of metal are used in electronics. (Những tấm kim loại mỏng như bánh xốp được sử dụng trong điện tử.)
Trạng từ:
- The ham was cut wafer-thin for the sandwich. (Miếng giăm bông đã được cắt mỏng như bánh xốp cho chiếc bánh sandwich.)
- She sliced the cheese wafer-thin to make it melt faster. (Cô ấy đã thái phô mai mỏng như bánh xốp để làm nó tan chảy nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wafer-thin" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng để chỉ sự mỏng manh về mặt ý tưởng, lập luận, hoặc sự khác biệt gần như không đáng kể.
- The difference between the two designs is wafer-thin. (Sự khác biệt giữa hai thiết kế là mỏng như bánh xốp, tức là rất nhỏ.)
"wafer-thin" trong kỹ thuật: Dùng để mô tả các lớp vật liệu siêu mỏng trong công nghệ nano hoặc sản xuất chip.
- Engineers developed a wafer-thin layer of graphene. (Các kỹ sư đã phát triển một lớp graphene mỏng như bánh xốp.)
Biến thể và từ gần giống
Wafer (danh từ): bánh xốp, một loại bánh ngọt mỏng, giòn.
- She ate a chocolate wafer for dessert. (Cô ấy đã ăn một chiếc bánh xốp sô-cô-la làm món tráng miệng.)
Thin (tính từ): mỏng, nhưng không nhấn mạnh mức độ cực kỳ mỏng như "wafer-thin".
- The paper is very thin. (Tờ giấy rất mỏng.)
Từ đồng nghĩa
Paper-thin: mỏng như giấy, rất mỏng.
- The walls were paper-thin, so we could hear everything. (Những bức tường mỏng như giấy, vì vậy chúng tôi có thể nghe thấy mọi thứ.)
Razor-thin: mỏng như lưỡi dao cạo, cực kỳ mỏng.
- The margin of victory was razor-thin. (Khoảng cách chiến thắng là cực kỳ mỏng, tức là rất nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- On a wafer-thin margin: với một khoảng cách cực kỳ nhỏ (thường dùng trong bối cảnh bầu cử, thể thao).
- The candidate won the election on a wafer-thin margin of just 50 votes. (Ứng cử viên đã thắng cử với khoảng cách cực kỳ nhỏ chỉ 50 phiếu bầu.)