waffle iron
Định nghĩa
Danh từ: - Máy làm bánh quế: "waffle iron" là một thiết bị nhà bếp dùng để nướng bánh quế (waffle). Thiết bị này thường gồm hai tấm kim loại có rãnh lõm, được gắn bản lề với nhau, tạo ra các họa tiết lưới đặc trưng trên mặt bánh khi nướng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một cái máy làm bánh quế mới để làm bữa sáng cho gia đình.)
- (Máy làm bánh quế nóng lên nhanh chóng và tạo ra những chiếc bánh quế giòn hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a waffle iron": sử dụng máy làm bánh quế.
- She demonstrated how to use a waffle iron properly. (Cô ấy đã hướng dẫn cách sử dụng máy làm bánh quế đúng cách.)
- "to preheat the waffle iron": làm nóng trước máy làm bánh quế.
- Always preheat the waffle iron before pouring in the batter. (Luôn làm nóng máy làm bánh quế trước khi đổ bột vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Waffle (n): bánh quế (món ăn được làm từ máy làm bánh quế).
- I love eating waffles with syrup for breakfast. (Tôi thích ăn bánh quế với si-rô vào bữa sáng.)
- Waffle maker (n): máy làm bánh quế (từ đồng nghĩa với "waffle iron").
- This waffle maker is easy to clean. (Máy làm bánh quế này dễ vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Waffle maker: máy làm bánh quế.
- Waffle press: máy ép bánh quế (thường dùng trong sản xuất công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "waffle iron".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "waffle iron".)