wage concession
Định nghĩa
Danh từ: Sự nhượng bộ về tiền lương – một thỏa thuận tăng lương, thường đạt được thông qua đàm phán giữa người lao động và người sử dụng lao động.
Ví dụ sử dụng
- (Công đoàn đã giành được sự nhượng bộ về tiền lương sau nhiều tháng đàm phán.)
- (Công ty đã đề xuất một sự nhượng bộ về tiền lương để ngăn chặn một cuộc đình công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demand a wage concession": yêu cầu sự nhượng bộ về tiền lương.
- Workers demanded a wage concession to keep up with inflation. (Người lao động yêu cầu sự nhượng bộ về tiền lương để theo kịp lạm phát.)
- "to grant a wage concession": chấp thuận sự nhượng bộ về tiền lương.
- Management granted a wage concession to maintain labor peace. (Ban quản lý đã chấp thuận sự nhượng bộ về tiền lương để duy trì hòa bình lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Wage (n): tiền lương (khoản thanh toán cho công việc).
- Concession (n): sự nhượng bộ (hành động nhượng bộ trong đàm phán).
- Wage increase (n): sự tăng lương (một khái niệm tương tự nhưng không nhất thiết là kết quả của đàm phán).
Từ đồng nghĩa
- Pay raise: tăng lương (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- Salary increase: tăng lương (thường dùng cho nhân viên văn phòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give in to: nhượng bộ (trong đàm phán).
- The company gave in to the union's demand for a wage concession. (Công ty đã nhượng bộ trước yêu cầu của công đoàn về sự nhượng bộ tiền lương.)
- Agree on: đồng ý về (một thỏa thuận).
- Both sides agreed on a wage concession of 5%. (Cả hai bên đã đồng ý về sự nhượng bộ tiền lương là 5%.)
Thành ngữ liên quan
- Come to terms: đạt được thỏa thuận.
- After weeks of talks, they came to terms on a wage concession. (Sau nhiều tuần đàm phán, họ đã đạt được thỏa thuận về sự nhượng bộ tiền lương.)
- Give and take: sự nhường nhịn lẫn nhau (trong đàm phán).
- A wage concession is often the result of give and take. (Sự nhượng bộ về tiền lương thường là kết quả của sự nhường nhịn lẫn nhau.)