wage scale

Định nghĩa

Danh từ: Thang lươngmột bảng biểu liệt kê các mức lương được trả cho các công việc khác nhau trong một tổ chức, ngành nghề hoặc khu vực địa nhất định. thường phản ánh sự chênh lệch về kỹ năng, kinh nghiệm, trách nhiệm hoặc thâm niên.

dụ sử dụng
  • (Công ty một thang lương rõ ràng quyết định mỗi nhân viên kiếm được bao nhiêu.)
  • (Lương của giáo viên thường dựa trên một thang lương cố định, tăng dần theo số năm công tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a wage scale": nằm trong một thang lương cụ thể.
    • All new hires are placed on the same entry-level wage scale. (Tất cả nhân viên mới đều được xếp vào cùng một thang lương khởi điểm.)
  • "to adjust the wage scale": điều chỉnh thang lương.
    • The union negotiated to adjust the wage scale to match inflation. (Công đoàn đã thương lượng để điều chỉnh thang lương phù hợp với lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Wage (danh từ): tiền lương (thường trả theo giờ hoặc theo ngày).
  • Scale (danh từ): thang đo, quy mô.
  • Salary scale (danh từ): thang lương (thường dùng cho nhân viên hưởng lương tháng, không phải lương giờ).
Từ đồng nghĩa
  • Pay scale: thang lương (thường dùng thay thế cho "wage scale").
  • Salary schedule: bảng lương (thường áp dụng trong khu vực công hoặc giáo dục).
  • Compensation structure: cấu trúc đền bù (bao gồm lương các phúc lợi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scale up: mở rộng quy mô (tăng lương hoặc tăng quy mô thang lương).
    • The company decided to scale up the wage scale for senior positions. (Công ty quyết định mở rộng thang lương cho các vị trí cấp cao.)
  • Scale down: thu nhỏ quy mô (giảm lương hoặc giảm quy mô thang lương).
    • Due to budget cuts, they had to scale down the wage scale for new hires. (Do cắt giảm ngân sách, họ phải thu nhỏ thang lương cho nhân viên mới.)
Thành ngữ liên quan
  • On the lower end of the wage scale: ở mức thấp của thang lương.
    • Part-time workers are often on the lower end of the wage scale. (Nhân viên bán thời gian thườngmức thấp của thang lương.)
  • To climb the wage scale: leo lên các bậc cao hơn trong thang lương.
    • With more experience, she gradually climbed the wage scale. (Với nhiều kinh nghiệm hơn, ấy dần leo lên các bậc cao hơn trong thang lương.)
wage scale
The company uses a clear wage scale to determine employee salaries.