wage schedule

Định nghĩa

Danh từ: Bảng lương, biểu lương: "wage schedule" một bảng hoặc biểu liệt kê mức lương được trả cho các công việc khác nhau trong một tổ chức, doanh nghiệp hoặc ngành nghề. thường bao gồm các mức lương cơ bản, thang bậc lương, hoặc các khoản phụ cấp tương ứng với từng vị trí công việc.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã cập nhật bảng lương của mình để phản ánh luật lương tối thiểu mới.)
  • (Theo biểu lương, một kỹ sư cao cấp kiếm được gấp đôi một kỹ sư mới vào nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a wage schedule": được trả lương theo một bảng lương cố định.

    • All employees are on a standard wage schedule, with annual increases based on performance. (Tất cả nhân viên đều được trả lương theo một bảng lương tiêu chuẩn, với các khoản tăng hàng năm dựa trên hiệu suất làm việc.)
  • "to negotiate a wage schedule": thương lượng một biểu lương (thường giữa công đoàn người sử dụng lao động).

    • The union is negotiating a new wage schedule that includes better overtime pay. (Công đoàn đang thương lượng một biểu lương mới bao gồm mức lương làm thêm giờ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wage scale (n): thang lương, tương tự như "wage schedule", thường được dùng để chỉ các mức lương theo bậc.

    • The wage scale for teachers ranges from $30,000 to $60,000 per year. (Thang lương cho giáo viên dao động từ 30.000 đến 60.000 đô la mỗi năm.)
  • Pay schedule (n): lịch trả lương ( dụ: hàng tuần, hàng tháng), khác với "wage schedule" chỉ thời điểm trả lương, không phải mức lương.

    • Our pay schedule is bi-weekly, on the 15th and 30th. (Lịch trả lương của chúng tôi hai tuần một lần, vào ngày 15 30.)
Từ đồng nghĩa
  • Salary schedule: bảng lương (thường dùng cho nhân viên văn phòng, lương tháng).
  • Compensation plan: kế hoạch đền bù (bao gồm cả lương phúc lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wage schedule", nhưng có thể kết hợp với động từ "set" hoặc "adjust": - Set a wage schedule: thiết lập một bảng lương. - The board will set a new wage schedule for next fiscal year. (Hội đồng sẽ thiết lập một bảng lương mới cho năm tài chính tới.)

  • Adjust a wage schedule: điều chỉnh bảng lương.
    • The company adjusted its wage schedule to attract more skilled workers. (Công ty đã điều chỉnh bảng lương của mình để thu hút thêm lao động tay nghề.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wage schedule", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về lương bổng như: - "Live on a wage": sống dựa vào tiền lương. - It's hard to live on a minimum wage schedule. (Thật khó để sống dựa vào một bảng lương tối thiểu.)

  • "Wage war": phát động chiến tranh (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến lương).
    • The two companies are waging a wage war to attract top talent. (Hai công ty đang phát động một cuộc chiến lương để thu hút nhân tài hàng đầu.)
wage schedule
The manager posts the new wage schedule on the bulletin board.