wage setter
Danh từ: Người/kẻ định mức lương hoặc Yếu tố định mức lương: "wage setter" (người định giá lương) là bất kỳ điều kiện kinh tế hoặc biến số nào có tác dụng thiết lập mức lương. Thuật ngữ này thường được dùng trong kinh tế học để chỉ các yếu tố như cung-cầu lao động, chính sách của chính phủ, hoặc sức mạnh thương lượng của công đoàn, thay vì chỉ một cá nhân cụ thể.
- (Luật lương tối thiểu đóng vai trò là một yếu tố định mức lương chính trong thị trường lao động.)
- (Trong một ngành công nghiệp cạnh tranh, nhu cầu thị trường là yếu tố định mức lương chính.)
- (Công đoàn có thể là những người định mức lương mạnh mẽ, đàm phán mức lương cao hơn cho các thành viên của họ.)
"to be a wage setter": đóng vai trò là yếu tố quyết định mức lương.
- Inflation expectations are a subtle wage setter, influencing salary adjustments. (Kỳ vọng lạm phát là một yếu tố định mức lương tinh tế, ảnh hưởng đến các điều chỉnh tiền lương.)
"wage setter" trong bối cảnh chính sách: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ các tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền ấn định lương, như hội đồng lương tối thiểu.
- The government is the ultimate wage setter for public sector employees. (Chính phủ là người định mức lương cuối cùng cho nhân viên khu vực công.)
- Wage-setting (danh từ ghép): quá trình hoặc hành vi định mức lương.
- Wage-setting mechanisms vary across different economies. (Các cơ chế định mức lương khác nhau giữa các nền kinh tế khác nhau.)
- Wage determination (danh từ): sự xác định mức lương (một khái niệm tương tự nhưng rộng hơn).
- Wage determination involves multiple factors beyond just supply and demand. (Việc xác định mức lương liên quan đến nhiều yếu tố ngoài cung và cầu.)
- Wage determiner: yếu tố quyết định mức lương (thường dùng thay thế cho "wage setter").
- Pay setter: người/yếu tố định mức lương (từ đồng nghĩa không chính thức hơn).
- Salary setter: người/yếu tố định mức lương tháng (thường dùng trong bối cảnh lương cố định).
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "wage setter", nhưng có thể kết hợp với động từ "act as" hoặc "serve as": - Act as a wage setter: đóng vai trò như một yếu tố định mức lương. - Productivity growth often acts as a wage setter in advanced economies. (Tăng trưởng năng suất thường đóng vai trò như một yếu tố định mức lương trong các nền kinh tế phát triển.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wage setter", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về tiền lương: - "Set the going rate": định mức lương phổ biến. - The company uses industry benchmarks to set the going rate for new hires. (Công ty sử dụng các chuẩn mực ngành để định mức lương phổ biến cho nhân viên mới.) - "Name your price": tự định giá (liên quan đến việc tự đặt mức lương). - In freelance work, you can name your price, but market demand is the true wage setter. (Trong công việc tự do, bạn có thể tự định giá, nhưng nhu cầu thị trường mới là yếu tố định mức lương thực sự.)