wage-earning
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lao động làm công ăn lương: "wage-earning" dùng để mô tả người làm việc để nhận tiền lương, đặc biệt là lao động chân tay hoặc lao động công nghiệp.
- Thuộc về tầng lớp lao động làm công: Tính từ này cũng chỉ những người làm việc theo giờ để nhận lương, thay vì nhận lương cố định hàng năm.
Ví dụ sử dụng
- (Dân số lao động làm công ăn lương trong thành phố đã tăng đáng kể.)
- (Anh ấy xuất thân từ một gia đình lao động làm công ăn lương, nơi cả cha và mẹ đều làm việc trong nhà máy.)
- (Các ngành nghề lao động làm công ăn lương bao gồm cả lao động chân tay và lao động công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wage-earning class": tầng lớp lao động làm công ăn lương.
- The wage-earning class forms the backbone of the industrial economy. (Tầng lớp lao động làm công ăn lương tạo thành xương sống của nền kinh tế công nghiệp.)
- "wage-earning capacity": khả năng kiếm tiền công.
- Education can improve a person's wage-earning capacity. (Giáo dục có thể cải thiện khả năng kiếm tiền công của một người.)
Biến thể và từ gần giống
- Wage earner (danh từ): người làm công ăn lương.
- She is the primary wage earner in her household. (Cô ấy là người làm công ăn lương chính trong gia đình.)
- Earning (danh từ): thu nhập, tiền kiếm được.
- His earnings from the part-time job are modest. (Thu nhập từ công việc bán thời gian của anh ấy khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
- Working-class: thuộc tầng lớp lao động.
- Salaried: nhận lương cố định (trái nghĩa với "wage-earning" khi nói về lương theo giờ).
- Proletarian: vô sản, thuộc giai cấp công nhân.
Các cụm từ liên quan
- Wage-earning labor: lao động làm công ăn lương.
- Wage-earning labor is common in manufacturing sectors. (Lao động làm công ăn lương phổ biến trong các ngành sản xuất.)
- Wage-earning job: công việc trả lương theo giờ.
- He took a wage-earning job at a construction site. (Anh ấy nhận một công việc trả lương theo giờ tại một công trường xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
- To be a wage earner: là người làm công ăn lương.
- After graduation, he became a wage earner in a tech company. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy trở thành người làm công ăn lương tại một công ty công nghệ.)