wage-fund

/'weidʤizfʌnd/ Cách viết khác : (wage-fund) /'weidʤfʌnd/
Học thuật
Thân thiện
wage-fund

The company's wage-fund is used to pay all employees on the first of the month.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỹ tiền lương: Một khoản tiền hoặc quỹ được một công ty, tổ chức hoặc chính phủ dành riêng để chi trả lương cho người lao động trong một khoảng thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's wage-fund is sufficient to cover salaries for the next quarter. (Quỹ tiền lương của công ty đủ để chi trả lương cho quý tới.)
    • The government allocated a special wage-fund for public sector employees. (Chính phủ đã phân bổ một quỹ tiền lương đặc biệt cho nhân viên khu vực công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To manage the wage-fund": Quản lý quỹ tiền lương.

    • The finance department is responsible for managing the wage-fund efficiently. (Bộ phận tài chính chịu trách nhiệm quản lý quỹ tiền lương một cách hiệu quả.)
  • "Wage-fund theory": Học thuyết quỹ tiền lương (một lý thuyết kinh tế cổ điển).

    • The wage-fund theory suggested that wages were determined by the amount of capital set aside for labor payments. (Học thuyết quỹ tiền lương cho rằng tiền lương được xác định bởi lượng vốn dành riêng để trả cho lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Wage fund (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "wage-fund", cùng nghĩa quỹ tiền lương.
  • Payroll (n): Bảng lương, danh sách nhân viên được trả lương; cũng có thể chỉ tổng số tiền lương phải trả.
  • Salary fund (n): Quỹ lương (cách diễn đạt gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Pay fund: Quỹ trả lương.
  • Labor fund: Quỹ lao động (trong ngữ cảnh kinh tế).
wage-fund

The company's wage-fund is used to pay all employees on the first of the month.

danh từ
  1. quỹ tiền lương