wages
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Tiền lương, tiền công: "wages" chỉ khoản tiền được trả cho người lao động dựa trên số giờ làm việc hoặc sản phẩm làm ra, thường được thanh toán hàng tuần hoặc hàng ngày.
- Phần thưởng hoặc hình phạt: Theo nghĩa bóng, "wages" có thể chỉ hậu quả xứng đáng (tốt hoặc xấu) của một hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Công nhân yêu cầu tiền lương cao hơn cho công việc nặng nhọc của họ.)
- (Anh ấy nhận tiền công vào mỗi thứ Sáu.)
- (Tiền công của tội lỗi là cái chết.)
- (Đức hạnh tự nó là phần thưởng, không phải tiền công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to earn a wage": kiếm tiền lương.
- She works hard to earn a decent wage. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để kiếm một mức lương tử tế.)
- "minimum wage": mức lương tối thiểu.
- The government raised the minimum wage to help low-income workers. (Chính phủ đã tăng mức lương tối thiểu để giúp đỡ người lao động thu nhập thấp.)
- "living wage": mức lương đủ sống.
- Activists are fighting for a living wage for all employees. (Các nhà hoạt động đang đấu tranh cho mức lương đủ sống cho mọi nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Wage (danh từ số ít): tiền lương (thường dùng trong cụm "hourly wage").
- The hourly wage is $15. (Mức lương theo giờ là 15 đô la.)
- Wage (động từ): tiến hành (chiến tranh, chiến dịch).
- The country waged a war against poverty. (Đất nước đã tiến hành một cuộc chiến chống đói nghèo.)
- Wage earner (danh từ): người làm công ăn lương.
- He is the main wage earner in the family. (Anh ấy là người kiếm tiền chính trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Salary: tiền lương (thường trả cố định hàng tháng).
- Pay: tiền công (nghĩa chung).
- Earnings: thu nhập (từ công việc).
- Compensation: tiền bồi thường, thù lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wage war on: phát động chiến tranh chống lại.
- The government waged war on drug trafficking. (Chính phủ đã phát động cuộc chiến chống buôn bán ma túy.)
Thành ngữ liên quan
- The wages of sin: hậu quả của tội lỗi (thường mang tính tiêu cực).
- He lived recklessly and suffered the wages of sin. (Anh ta sống buông thả và phải chịu hậu quả của tội lỗi.)
- A fair day's wage for a fair day's work: tiền công xứng đáng cho công việc xứng đáng.
- The union demands a fair day's wage for a fair day's work. (Công đoàn yêu cầu tiền công xứng đáng cho công việc xứng đáng.)