wagga wagga

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một thị trấn: "Wagga Wagga" tên của một thị trấn nằm bên sông Murrumbidgee ở bang New South Wales, Úc. Đây một trung tâm thương mại nông nghiệp quan trọng trong khu vực.
dụ sử dụng
  • (Wagga Wagga nổi tiếng với các chợ nông sản cộng đồng thân thiện.)
  • (Nhiều du khách đến Wagga Wagga để khám phá sông Murrumbidgee.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be from Wagga Wagga": xuất thân từ thị trấn này.
    • She proudly says she is from Wagga Wagga. ( ấy tự hào nói rằng mình đến từ Wagga Wagga.)
  • "Wagga Wagga region": vùng xung quanh thị trấn.
    • The Wagga Wagga region is famous for its wine production. (Vùng Wagga Wagga nổi tiếng với sản xuất rượu vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ này thường được viết tắt Wagga trong giao tiếp thân mật.
    • I'm heading to Wagga this weekend. (Tôi sẽ đến Wagga vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Thị trấn nông nghiệp: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "trung tâm thương mại nông nghiệp" để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Wagga Wagga".
wagga wagga
Wagga Wagga is a major agricultural center on the Murrumbidgee River.