wagner

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhạc của Wagner: "Wagner" có thể chỉ âm nhạc của nhà soạn nhạc người Đức Richard Wagner, nổi tiếng với các vở opera đồ sộ kịch nghệ âm nhạc.
    • Nhà soạn nhạc Richard Wagner (1813-1883): "Wagner" dùng để chỉ chính nhà soạn nhạc người Đức, người đã cách mạng hóa opera bằng cách kết hợp kịch, cảnh tượng âm nhạc.
    • Kiến trúc sư Otto Wagner (1841-1918): "Wagner" cũng có thể chỉ kiến trúc sư người Áo, người tiên phong của kiến trúc hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • They say that Hitler listened only to Wagner. (Người ta nói rằng Hitler chỉ nghe nhạc của Wagner.)
    • The opera house is staging Wagner's Ring Cycle this season. (Nhà hát opera đang dàn dựng Vòng tròn Nhẫn của Wagner vào mùa này.)
    • Otto Wagner designed many beautiful buildings in Vienna. (Otto Wagner đã thiết kế nhiều tòa nhà đẹp ở Vienna.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wagnerian" (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Wagner, đặc biệt các vở opera hoành tráng.

    • The director's film has a Wagnerian scale and ambition. (Bộ phim của đạo diễn quy mô tham vọng mang phong cách Wagner.)
  • "Wagnerism" (danh từ): sự ngưỡng mộ hoặc ảnh hưởng của Wagner trong nghệ thuật âm nhạc.

    • Wagnerism swept through Europe in the late 19th century. (Chủ nghĩa Wagner lan rộng khắp châu Âu vào cuối thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Wagnerian (tính từ): thuộc về Wagner hoặc phong cách của ông.

    • The performance was truly Wagnerian in its intensity. (Buổi biểu diễn thực sự mang cường độ kiểu Wagner.)
  • Wagnerite (danh từ): người hâm mộ cuồng nhiệt của Richard Wagner.

    • He is a devoted Wagnerite who travels to Bayreuth every year. (Anh ấy một người hâm mộ Wagner cuồng nhiệt, đi Bayreuth mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Composer: nhà soạn nhạc (khi nói về Richard Wagner).

    • Wagner is one of the most influential composers in history. (Wagner một trong những nhà soạn nhạc ảnh hưởng nhất trong lịch sử.)
  • Architect: kiến trúc sư (khi nói về Otto Wagner).

    • Otto Wagner was a pioneering architect of the modern movement. (Otto Wagner một kiến trúc sư tiên phong của phong trào hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Wagner".)

Thành ngữ liên quan
  • "Wagnerian drama": kịch nghệ kiểu Wagner, ám chỉ một tác phẩm nghệ thuật quy mô lớn, kết hợp nhiều yếu tố.
    • The movie is a Wagnerian drama of love and betrayal. (Bộ phim một vở kịch kiểu Wagner về tình yêu sự phản bội.)
wagner
A conductor leads an orchestra performing Wagner.