wagnerian
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Richard Wagner hoặc âm nhạc của ông: "wagnerian" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến nhà soạn nhạc người Đức Richard Wagner, đặc biệt là phong cách âm nhạc hùng tráng, kịch tính và phức tạp của ông.
Danh từ:
- Người theo thuyết Wagner hoặc người ngưỡng mộ âm nhạc của Richard Wagner: "wagnerian" chỉ một người hâm mộ cuồng nhiệt các tác phẩm của Wagner, hoặc một người tuân theo các lý thuyết âm nhạc của ông.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The opera had a wagnerian scale, with massive orchestras and dramatic vocals. (Vở opera có quy mô wagnerian, với dàn nhạc lớn và giọng hát kịch tính.)
- His music is deeply wagnerian, filled with leitmotifs and epic storytelling. (Âm nhạc của ông mang đậm chất wagnerian, đầy các chủ đề dẫn dắt và cách kể chuyện sử thi.)
Danh từ:
- She is a devoted wagnerian who attends every performance of his operas. (Cô ấy là một người wagnerian tận tụy, tham dự mọi buổi biểu diễn các vở opera của ông.)
- The festival attracts wagnerians from all over the world. (Lễ hội thu hút những người wagnerian từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wagnerian drama": kịch tính theo phong cách Wagner, thường ám chỉ sự căng thẳng và quy mô lớn.
- The film's climax was a wagnerian drama of fire and destruction. (Cao trào của bộ phim là một kịch tính wagnerian với lửa và sự hủy diệt.)
"wagnerian orchestra": dàn nhạc lớn, hùng hậu, đặc trưng của các tác phẩm Wagner.
- The concert featured a wagnerian orchestra, with over a hundred musicians. (Buổi hòa nhạc có một dàn nhạc wagnerian, với hơn một trăm nhạc công.)
Biến thể và từ gần giống
Wagnerism (danh từ): chủ nghĩa Wagner, hệ tư tưởng hoặc phong cách nghệ thuật chịu ảnh hưởng từ Wagner.
- The composer's wagnerism is evident in his use of leitmotifs. (Chủ nghĩa Wagner của nhà soạn nhạc thể hiện rõ qua việc sử dụng các chủ đề dẫn dắt.)
Wagnerite (danh từ): một biến thể khác của "wagnerian" để chỉ người hâm mộ Wagner.
- The wagnerite traveled to Bayreuth for the festival. (Người hâm mộ Wagner đã đến Bayreuth cho lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Wagneresque: mang phong cách Wagner, thường dùng để miêu tả các tác phẩm nghệ thuật có ảnh hưởng từ Wagner.
- Wagnerish: (ít phổ biến) mang tính chất Wagner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wagnerian", vì đây là tính từ/danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "A wagnerian moment": một khoảnh khắc hoành tráng, kịch tính, gợi nhớ đến các vở opera của Wagner.
- The final scene was a wagnerian moment of triumph and tragedy. (Cảnh cuối cùng là một khoảnh khắc wagnerian của chiến thắng và bi kịch.)