wagnerian

wagnerian

A conductor leads a Wagnerian opera with dramatic intensity.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Richard Wagner hoặc âm nhạc của ông: "wagnerian" mô tả bất cứ điều liên quan đến nhà soạn nhạc người Đức Richard Wagner, đặc biệt phong cách âm nhạc hùng tráng, kịch tính phức tạp của ông.
  2. Danh từ:

    • Người theo thuyết Wagner hoặc người ngưỡng mộ âm nhạc của Richard Wagner: "wagnerian" chỉ một người hâm mộ cuồng nhiệt các tác phẩm của Wagner, hoặc một người tuân theo các lý thuyết âm nhạc của ông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The opera had a wagnerian scale, with massive orchestras and dramatic vocals. (Vở opera quy mô wagnerian, với dàn nhạc lớn giọng hát kịch tính.)
    • His music is deeply wagnerian, filled with leitmotifs and epic storytelling. (Âm nhạc của ông mang đậm chất wagnerian, đầy các chủ đề dẫn dắt cách kể chuyện sử thi.)
  • Danh từ:

    • She is a devoted wagnerian who attends every performance of his operas. ( ấy một người wagnerian tận tụy, tham dự mọi buổi biểu diễn các vở opera của ông.)
    • The festival attracts wagnerians from all over the world. (Lễ hội thu hút những người wagnerian từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wagnerian drama": kịch tính theo phong cách Wagner, thường ám chỉ sự căng thẳng quy mô lớn.

    • The film's climax was a wagnerian drama of fire and destruction. (Cao trào của bộ phim một kịch tính wagnerian với lửa sự hủy diệt.)
  • "wagnerian orchestra": dàn nhạc lớn, hùng hậu, đặc trưng của các tác phẩm Wagner.

    • The concert featured a wagnerian orchestra, with over a hundred musicians. (Buổi hòa nhạc một dàn nhạc wagnerian, với hơn một trăm nhạc công.)
Biến thể từ gần giống
  • Wagnerism (danh từ): chủ nghĩa Wagner, hệ tư tưởng hoặc phong cách nghệ thuật chịu ảnh hưởng từ Wagner.

    • The composer's wagnerism is evident in his use of leitmotifs. (Chủ nghĩa Wagner của nhà soạn nhạc thể hiện qua việc sử dụng các chủ đề dẫn dắt.)
  • Wagnerite (danh từ): một biến thể khác của "wagnerian" để chỉ người hâm mộ Wagner.

    • The wagnerite traveled to Bayreuth for the festival. (Người hâm mộ Wagner đã đến Bayreuth cho lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Wagneresque: mang phong cách Wagner, thường dùng để miêu tả các tác phẩm nghệ thuật ảnh hưởng từ Wagner.
  • Wagnerish: (ít phổ biến) mang tính chất Wagner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wagnerian", đây tính từ/danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "A wagnerian moment": một khoảnh khắc hoành tráng, kịch tính, gợi nhớ đến các vở opera của Wagner.
    • The final scene was a wagnerian moment of triumph and tragedy. (Cảnh cuối cùng một khoảnh khắc wagnerian của chiến thắng bi kịch.)