wagnérisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa Vác-ne: Một trào lưu, học thuyết hoặc ảnh hưởng sâu rộng trong âm nhạc, văn hóa sân khấu, lấy cảm hứng từ các tác phẩm, tư tưởng phong cách của nhà soạn nhạc người Đức Richard Wagner.
    • Sự sùng bái/nghiên cứu về Wagner: Chỉ sự ngưỡng mộ, nghiên cứu chuyên sâu hoặc sự lan truyền của các ý tưởng liên quan đến Richard Wagner tác phẩm của ông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le wagnérisme a profondément influencé la musique symphonique de la fin du XIXe siècle. (Chủ nghĩa Vác-ne đã ảnh hưởng sâu sắc đến âm nhạc giao hưởng cuối thế kỷ 19.)
    • Son wagnérisme se manifeste par une collection complète des partitions originales. (Chủ nghĩa Vác-ne của anh ấy thể hiện qua một bộ sưu tập đầy đủ các bản tổng phổ gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le wagnérisme français": chủ nghĩa Vác-ne kiểu Pháp, chỉ ảnh hưởng cách tiếp nhận tác phẩm của Wagner tại Pháp.

    • Le wagnérisme français a suscité des débats passionnés parmi les intellectuels. (Chủ nghĩa Vác-ne kiểu Pháp đã khơi lên những cuộc tranh luận sôi nổi giữa giới trí thức.)
  • "adhérer au wagnérisme": tán thành/theo chủ nghĩa Vác-ne.

    • Plusieurs compositeurs de l'époque adhéraient au wagnérisme. (Nhiều nhà soạn nhạc thời đó đã theo chủ nghĩa Vác-ne.)
Biến thể từ gần giống
  • Wagnérien, wagnérienne (tính từ): thuộc về Wagner, theo phong cách Wagner.

    • Une œuvre wagnérienne (một tác phẩm mang phong cách Vác-ne).
  • Wagnérolâtre (danh từ, thường dùng với nghĩa mỉa mai): người sùng bái Wagner một cách thái quá.

    • Les wagnérolâtres du festival de Bayreuth. (Những người sùng bái Wagner tại liên hoan Bayreuth.)
Từ đồng nghĩa
  • Culte de Wagner: sự sùng bái Wagner.
  • Influence wagnérienne: ảnh hưởng của Wagner.
Các cụm từ liên quan
  • Être atteint de wagnérisme (cách nói ẩn dụ): bị ảnh hưởng/quyến rũ bởi Wagner một cách mãnh liệt.
    • Depuis qu'il a vu "Tristan et Isolde", il est atteint de wagnérisme. (Kể từ khi xem vở "Tristan Isolde", anh ta đã bị chủ nghĩa Vác-ne quyến rũ.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est du wagnérisme pur et dur!: Đó đích thịchủ nghĩa Vác-ne thuần túy cứng nhắc! (Dùng để nhấn mạnh đặc tính Wagner trong một tác phẩm hoặc lời phê bình).
danh từ giống đực
  1. nhạc Vác-ne