wagon train

Định nghĩa

Danh từ:
- Đoàn xe ngựa (hoặc xe bò) đi theo hàng dọc: "wagon train" chỉ một đoàn xe ngựa hoặc xe bò di chuyển cùng nhau, thường trong một chuyến đi dài, đặc biệt trong lịch sử khai phá miền Tây nước Mỹ. Đoàn xe này thường được tổ chức để bảo vệ lẫn nhau khi vượt qua những vùng đất hoang vu hoặc nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • The pioneers traveled across the plains in a wagon train.
    (Những người tiên phong đã đi qua vùng đồng bằng trong một đoàn xe ngựa.)

  • They joined the wagon train for safety against attacks.
    (Họ gia nhập đoàn xe ngựa để được an toàn trước các cuộc tấn công.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a wagon train": thành lập một đoàn xe ngựa.
    The settlers formed a wagon train before heading west.
    (Những người định cư đã thành lập một đoàn xe ngựa trước khi tiến về phía tây.)

  • "wagon train leader": người dẫn đầu đoàn xe.
    The wagon train leader was responsible for navigation and safety.
    (Người dẫn đầu đoàn xe chịu trách nhiệm về định hướng an toàn.)

Biến thể từ gần giống
  • Wagon (n): xe ngựa, xe bò.
    They loaded the wagon with supplies. (Họ chất đồ tiếp tế lên xe ngựa.)

  • Train (n): đoàn, dãy (xe cộ, người, động vật).
    A train of camels crossed the desert. (Một đoàn lạc đà băng qua sa mạc.)

Từ đồng nghĩa
  • Caravan: đoàn lữ hành (thường dùng cho người, lạc đà hoặc xe cộ).
    The caravan of camels moved slowly through the sand. (Đoàn lạc đà di chuyển chậm rãi qua cát.)

  • Cortege: đoàn rước, đoàn xe (thường dùng trong nghi lễ).
    A cortege of vehicles followed the hearse. (Một đoàn xe theo sau xe tang.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall in with a wagon train: gia nhập một đoàn xe ngựa. (Người lữ hành đơn độc đã gia nhập một đoàn xe ngựa để bạn đồng hành.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump on the wagon train: tham gia vào một xu hướng hoặc phong trào đang phát triển. (Nhiều công ty đã tham gia vào xu hướng tiếp thị kỹ thuật số.)
wagon train
The wagon train moves slowly across the vast prairie.