wagon-vanne

Học thuật
Thân thiện
wagon-vanne

Un wagon-vanne transporte du sable sur une voie ferrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Goòng đường cống: Một loại toa xe hoặc xe goòng chuyên dụng, thường được sử dụng trong ngành đường sắt hoặc xây dựng, để vận chuyển hoặc chứa các vật liệu liên quan đến hệ thống cống, rãnh thoát nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les ouvriers ont utilisé un wagon-vanne pour transporter les tuyaux de drainage. (Các công nhân đã sử dụng một goòng đường cống để vận chuyển các ống thoát nước.)
    • Ce wagon-vanne est essentiel pour les travaux d'assainissement le long de la voie ferrée. (Chiếc goòng đường cống này rất cần thiết cho công tác vệ sinh dọc theo đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng hạ tầng giao thông, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thi công hoặc danh mục thiết bị đường sắt chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Wagon (n.m): Toa xe, xe goòng (nghĩa chung).
  • Vanne (n.f): Cửa cống, van (một bộ phận điều tiết dòng chảy).
Từ đồng nghĩa
  • Wagon de drainage: Goòng thoát nước.
  • Wagon pour canalisations: Goòng chuyên chở ống cống.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, kết hợp từ hai danh từ "wagon" (xe goòng) "vanne" (cửa cống/van). không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng đường sắt công trình công cộng.
wagon-vanne

Un wagon-vanne transporte du sable sur une voie ferrée.

danh từ giống đực
  1. goòng đường cống